ŠK Slovan Bratislava II
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Šamorín

ŠK Slovan Bratislava II vs Šamorín

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 3-1 Šamorín tại 2. liga, 14 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 4, hòa 1, Šamorín thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 17
Sân vận động
Štadión Pasienky, Bratislava
Trọng tài
P. Ochotnicky
Phong độ
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
WWWWW Šamorín
  1. 4' O. Petrák 1-0
  2. 16' S. Habodasz G. Hornyák
  3. 36' A. Da Silva 2-0
  4. 40' 2-1 Z. Sharani
  5. HT2-1
  6. 59' T. Rybár M. Ružinský
  7. 64' A. Da Silva
  8. 76' J. Štefanka A. Báez
  9. 80' U. Agbo
  10. 83' M. Rosenberger A. Čech
  11. 83' K. Nikitin R. Čerepkai
  12. 85' K. Nikitin 3-1
  13. 88' J. Stefanka
  14. 88' F. Bahi L. Vera
  15. FT3-1

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 30M. Ružinský ▼ 59'
  2. 14M. Abena
  3. 3J. Baláž
  4. 4A. Čech ▼ 83'
  5. 5O. Petrák
  6. 18U. Agbo
  7. 13D. Dražić
  8. 15D. Hrnčár
  9. 7G. Hornyák ▼ 16'
  10. 9A. Da Silva
  11. 19R. Čerepkai ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 6S. Habodasz ▲ 16'
  2. 1T. Rybár ▲ 59'
  3. 10M. Rosenberger ▲ 83'
  4. 17K. Nikitin ▲ 83'
  5. 8M. Schlossár
  6. 11A. Jackuliak
  7. 12M. Kušnír
  8. 2J. Lacko
  9. 16P. Haramia
Šamorín HLV: M. Kuruc
  1. 12E. Gyurákovics
  2. 15D. Marič-bjekič
  3. 3T. Stašík
  4. 20L. Vera ▼ 88'
  5. 8A. Báez ▼ 76'
  6. 7J. Pančík
  7. 19O. Vrábel
  8. 18F. Bögi
  9. 9Z. Sharani
  10. 10L. Leginus
  11. 11E. Boateng

Dự bị 7

  1. 5J. Štefanka ▲ 76'
  2. 21F. Bahi ▲ 88'
  3. 1M. Trnovský
  4. 16V. Fuják
  5. 27D. Jančo
  6. 22J. Ferletak
  7. 4A. Lehotský

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podbrezová
30 86 - 25 +61 74
2
FK Dukla Banská Bystrica
30 62 - 24 +38 69
3
MFK Skalica
30 49 - 20 +29 62
4
Komárno
30 51 - 29 +22 59
5
FK Košice
30 73 - 38 +35 56
6
Humenné
30 36 - 30 +6 56
7
Šamorín
30 47 - 42 +5 44
8
Petržalka
30 54 - 48 +6 41
9
MŠK Žilina II
30 46 - 48 -2 37
10
Slavoj Trebišov
30 28 - 48 -20 34
11
Dubnica
30 33 - 51 -18 31
12
MŠK Púchov
30 36 - 49 -13 29
13
FC Rohožník
30 30 - 58 -28 29
14
ŠK Slovan Bratislava II
30 36 - 61 -25 26
15
Partizán Bardejov
30 26 - 54 -28 18
16
MŠK Námestovo
30 19 - 87 -68 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu42
37Ghi được81
63Thủng lưới60
1.19Bàn thắng mỗi trận1.93
3Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn25
17Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu