Mladost Lucani
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Novi Pazar

Mladost Lucani vs Novi Pazar

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 0-0 Novi Pazar tại Super Liga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 2, hòa 4, Novi Pazar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 2
Phong độ
WWLWL Mladost Lucani
WLDWD Novi Pazar
  1. 38' Fejsal Mulić
  2. HT0-0
  3. 46' N. Stankovic F. Mulic
  4. 56' V. Kijevcanin F. Zunic
  5. 63' Nikola Andrić
  6. 70' B. Adzic D. Johnson Agwom
  7. 71' John Mary
  8. 75' V. Tasovski J. Ciric
  9. 76' N. Petrovic Z. Udovicic
  10. 77' Jonny D. Sadi
  11. 77' M. Petrovic V. Mirosavic
  12. 89' O. Krsmanovic M. Todosijevic
  13. 89' P. Bojic John Mary
  14. 90'+2 S. Melentijevic I. Davidovic
  15. FT0-0

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Radovan Curcic
  1. 1S. Stamenkovic 7.9
  2. 17A. Varjacic 7.7
  3. 7N. Andric 7.2
  4. 30N. Cirkovic 7.3
  5. 12M. Joksimovic 6.9
  6. 33Z. Udovicic ▼ 76' 6.9
  7. 18F. Zunic ▼ 56' 6.7
  8. 29D. Jovancic 7.2
  9. 22M. Todosijevic ▼ 89' 6.5
  10. 25J. Ciric ▼ 75' 6.9
  11. 39John Mary ▼ 89' 6.6

Dự bị 11

  1. 21N. Popovic
  2. 3N. Petrovic ▲ 76' 6.6
  3. 5V. Kijevcanin ▲ 56' 6.7
  4. 41N. Zunic
  5. 10O. Krsmanovic ▲ 89'
  6. 88V. Tasovski ▲ 75' 6.3
  7. 27N. Radic
  8. 9P. Bojic ▲ 89'
  9. 14T. Bondarenko
  10. 24V. Markovic
  11. 36D. Djokic
Novi Pazar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Strahinja Pandurovic
  1. 12M. Prekovic 7.2
  2. 2A. Miljkovic 7.2
  3. 4A. Hadzimujovic 7.5
  4. 23J. Marinkovic 7.0
  5. 3V. Mirosavic ▼ 77' 7.0
  6. 8S. Togbe 6.9
  7. 24I. Davidovic ▼ 90' 7.0
  8. 26D. Johnson Agwom ▼ 70' 7.0
  9. 10D. Sadi ▼ 77' 6.9
  10. 9V. Kotzebue 6.6
  11. 99F. Mulic ▼ 46' 6.2

Dự bị 11

  1. 32B. Adzic ▲ 70' 6.7
  2. 11N. Skrobonja
  3. 14N. Stankovic ▲ 46' 6.7
  4. 25H. Alic
  5. 7Jonny ▲ 77' 6.7
  6. 5S. Melentijevic ▲ 90'
  7. 21M. Petrovic ▲ 77' 6.5
  8. 19E. Mavric
  9. 27H. Sacirovic
  10. 16A. Ljajic
  11. 13B. Lekovic

Thống kê

023
610
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm20
5Trúng đích8
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm15
2Bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
8Cứu thua5
283Chuyền bóng476
208Chuyền chính xác391
73%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
8 19 - 2 +17 22
2
FK Vojvodina
9 20 - 9 +11 21
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
9 11 - 6 +5 14
5
Radnik Surdulica
9 10 - 11 -1 13
6
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
7 11 - 7 +4 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd
9 10 - 16 -6 9
11
Radnicki NIS
8 6 - 8 -2 8
12
Macva
9 5 - 15 -10 8
13
FK Partizan
8 13 - 15 -2 7
14
Zemun
9 4 - 17 -13 2
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu10
10Ghi được8
12Thủng lưới10
1Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn1
5Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu