Novi Pazar vs Mladost Lucani
Tỷ số chung cuộc: Novi Pazar 0-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novi Pazar thắng 4, hòa 4, Mladost Lucani thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 23
- Sân vận động
- Caizcoin Arena, Novi Pazar
- Phong độ
- WLDWD Novi Pazar
- WWLWL Mladost Lucani
- HT0-0
- 53' Yacouba Silue
- 55' Nikola Srećković
- 55' ▲ S. Dimić ▼ N. Srećković
- 62' ▲ M. Petković ▼ Jo Jin-Ho
- 62' ▲ E. Opara ▼ M. Obradović
- 76' ▲ P. Bojić ▼ P. Eze
- 79' ▲ S. Islamović ▼ N. Karaklajić
- 82' Saša Stamenković
- 89' ▲ J. Ćirić ▼ M. Veličković
- 90'+3 Miljan Momčilović
- 90' Sead Islamović
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Mirković 8.0
- 2D. Bojat 6.9
- 55E. Azemović 7.2
- 3Omar Fayed 7.2
- 77E. Annan 8.0
- 26Jo Jin-Ho ▼ 62' 7.3
- 14M. Momčilović 7.3
- 17N. Karaklajić ▼ 79' 7.2
- 20S. Soumah 7.3
- 10N. Srećković ▼ 55' 7.0
- 91M. Obradović ▼ 62' 6.3
Dự bị 11
- 11S. Dimić ▲ 55' 6.6
- 22M. Petković ▲ 62' 7.0
- 16E. Opara ▲ 62' 6.9
- 8S. Islamović ▲ 79' 6.0
- 23I. Kahrovic
- 4D. Karisik
- 71F. Pajović
- 18K. Koninčanin
- 13A. Adeshina
- 24Rafael Floro
- 31L. Čermelj
- 1S. Stamenković 8.5
- 30N. Ćirković 6.9
- 40D. Cvetinović 7.9
- 12M. Joksimović 6.7
- 17A. Varjačić 7.6
- 8J. Tumbasević 6.9
- 28A. Pejović 7.2
- 33Ž. Udovičić 6.6
- 47M. Veličković ▼ 89' 6.3
- 42Y. Silue 7.6
- 45P. Eze ▼ 76' 6.9
Dự bị 11
- 10P. Bojić ▲ 76' 6.3
- 25J. Ćirić ▲ 89'
- 35N. Leković
- 23Ž. Samčović
- 9Nuno Pereira
- 15M. Divac
- 27V. Radivojević
- 16S. Pribaković
- 7Nikola Andrić II
- 21F. Žunić
- 31O. Krsmanović
Thống kê
03⚑9
⚑520
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm14
8Trúng đích5
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
9Phạt góc5
2Việt vị0
21Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
5Cứu thua8
443Chuyền bóng304
356Chuyền chính xác214
80%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu48
60Ghi được54
56Thủng lưới70
1.2Bàn thắng mỗi trận1.13
19Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai21