Novi Pazar vs Mladost Lucani
Tỷ số chung cuộc: Novi Pazar 1-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novi Pazar thắng 4, hòa 4, Mladost Lucani thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 11
- Phong độ
- WLDWD Novi Pazar
- WWLWL Mladost Lucani
- 44' S. Stanisavljevic · V. Mirosavic 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Boranijasevic ▼ A. Varjacic
- 46' ▲ P. Bojic ▼ D. Cvetinovic
- 46' ▲ D. Marinkovic ▼ U. Sremcevic
- 46' ▲ I. Hadzic ▼ N. Milojevic
- 57' Veljko Mirosavić
- 63' Janko Tumbasević
- 64' ▲ L. Bijelovic ▼ E. Opara
- 65' Ahmed Hadzimujovic
- 69' Dragan Bojat
- 71' ▲ S. Alic ▼ S. Togbe
- 82' ▲ M. Mijic ▼ U. Ljubomirac
- 84' ▲ M. Petkovic ▼ M. Malekinusic
- 90'+4 Abdoulaye Cisse
- 90'+2 Jovan Marinković
- 90'+2 Irfan Hadžić
- FT1-0
Đội hình
- 12M. Prekovic 7.5
- 23J. Marinkovic 6.9
- 2D. Bojat 7.3
- 4A. Hadzimujovic 7.9
- 20V. Mirosavic ⇢ 7.7
- 24I. Davidovic 6.2
- 6A. Cisse 7.3
- 11E. Opara ▼ 64' 6.9
- 16S. Togbe ▼ 71' 7.9
- 17M. Malekinusic ▼ 84' 6.9
- 18S. Stanisavljevic ⚽ 7.5
Dự bị 11
- 25S. Mecinovic
- 15F. Backulja
- 5E. Bruncevic
- 29J. Manev
- 8A. Abdullahi
- 31Z. Alilovic
- 14S. Alic ▲ 71' 6.5
- 21M. Petkovic ▲ 84' 6.7
- 10D. Sadi
- 28L. Bijelovic ▲ 64' 6.2
- 7B. Omoregbe
- 1S. Stamenkovic 9.9
- 17A. Varjacic ▼ 46' 6.5
- 30N. Cirkovic 7.3
- 40D. Cvetinovic ▼ 46' 6.6
- 37M. Orescanin 7.0
- 33Z. Udovicic 6.6
- 38N. Milojevic ▼ 46' 6.7
- 8J. Tumbasevic 6.7
- 77U. Ljubomirac ▼ 82' 6.3
- 25J. Ciric 6.5
- 19U. Sremcevic ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 23B. Matijasevic
- 28N. Boranijasevic ▲ 46' 6.9
- 12M. Joksimovic
- 20A. Milosevic
- 22M. Todosijevic
- 18F. Zunic
- 10P. Bojic ▲ 46' 7.2
- 15D. Marinkovic ▲ 46' 6.7
- 14M. Mijic ▲ 82' 5.9
- 9I. Hadzic ▲ 46' 6.6
- 36D. Dokic
Thống kê
05⚑8
⚑110
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm8
10Trúng đích3
7Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
8Phạt góc1
14Phạm lỗi11
5Thẻ vàng1
2Cứu thua9
443Chuyền bóng366
360Chuyền chính xác270
81%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu45
61Ghi được43
77Thủng lưới69
1.27Bàn thắng mỗi trận0.96
12Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai20