Novi Pazar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mladost Lucani

Novi Pazar vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Novi Pazar 0-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novi Pazar thắng 4, hòa 4, Mladost Lucani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Phong độ
WLDWD Novi Pazar
WWLWL Mladost Lucani
  1. 29' 0-1 O. Krsmanović
  2. 32' Adem Ljajić
  3. 33' Aleksandar Mesarović
  4. HT0-1
  5. 46' L. Zličić O. Bjeličić
  6. 46' S. Islamović J. Mituljikić
  7. 65' F. Žunić J. Ćirić
  8. 73' P. Bojić U. Ljubomirac
  9. 73' S. Pribaković O. Krsmanović
  10. 75' I. Lakićević N. Miletić
  11. 75' V. Živojinović A. Mesarović
  12. 88' Adetunji Rasaq Adeshina
  13. 90'+3 Nikola Andrić
  14. FT0-1

Đội hình

Novi Pazar Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Trajković
  1. 71F. Pajović 7.7
  2. 27O. Bjeličić ▼ 46' 6.3
  3. 4O. Mršić 6.9
  4. 15F. Bačkulja 6.9
  5. 3N. Miletić ▼ 75' 6.7
  6. 2D. Bojat 6.9
  7. 9A. Mesarović ▼ 75' 6.9
  8. 13A. Adeshina 7.5
  9. 77R. Antwi 6.9
  10. 20J. Mituljikić ▼ 46' 6.6
  11. 22A. Ljajić 7.2

Dự bị 11

  1. 18L. Zličić ▲ 46' 7.2
  2. 8S. Islamović ▲ 46' 7.2
  3. 33I. Lakićević ▲ 75' 6.7
  4. 7V. Živojinović ▲ 75' 7.2
  5. 14D. Stojanović
  6. 21A. Kovačević
  7. 6T. Bamigboye
  8. 5S. Alić
  9. 25A. Yakub
  10. 29D. Isailović
  11. 16E. Opara
Mladost Lucani Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Useni
  1. 1S. Stamenković 8.2
  2. 7N. Andrić 7.0
  3. 40D. Cvetinović 7.0
  4. 12M. Joksimović 7.3
  5. 30N. Ćirković 6.6
  6. 8J. Tumbasević 7.3
  7. 28A. Pejović 7.3
  8. 35N. Leković 6.9
  9. 77U. Ljubomirac ▼ 73' 7.3
  10. 22O. Krsmanović ▼ 73' 7.9
  11. 25J. Ćirić ▼ 65' 6.5

Dự bị 11

  1. 18F. Žunić ▲ 65' 6.6
  2. 10P. Bojić ▲ 73' 6.9
  3. 26S. Pribaković ▲ 73' 6.6
  4. 31O. Alempijević
  5. 27V. Radivojević
  6. 72I. N'Diaye
  7. 4M. Divac
  8. 17A. Varjačić
  9. 11O. Bondžulić
  10. 45P. Eze
  11. 23Ž. Samčović

Thống kê

028
110
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm10
4Trúng đích4
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
8Phạt góc1
0Việt vị3
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
4Cứu thua6
586Chuyền bóng316
467Chuyền chính xác205
80%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu45
80Ghi được45
78Thủng lưới61
1.63Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu