Mladost Lucani vs Novi Pazar
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-3 Novi Pazar tại Super Liga, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 2, hòa 4, Novi Pazar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Mladost Stadium Lučani, Lučani
- Phong độ
- WWLWL Mladost Lucani
- WLDWD Novi Pazar
- 4' 0-1 N. Miletić · O. Bjeličić
- 34' 0-2 R. Antwi · N. Miletić
- 36' Ognjen Mršić
- 37' Aleksandar Pejović11mhỏng 11m
- HT0-2
- 46' ▲ I. N'Diaye ▼ A. Varjačić
- 52' 0-3 U. Đuranović · D. Stojanović
- 59' ▲ P. Eze ▼ Ž. Udovičić
- 64' Adetunji Rasaq Adeshina
- 66' Aleksandar Pejović
- 72' ▲ J. Mituljikić ▼ D. Stojanović
- 74' Filip Žunić
- 77' ▲ O. Krsmanović ▼ M. Joksimović
- 77' ▲ A. Ziljkić ▼ R. Antwi
- 77' ▲ A. Kovačević ▼ A. Adeshina
- 81' ▲ Đ. Marinković ▼ A. Pejović
- 88' Ognjen Krsmanović
- 90' P. Bojić · O. Krsmanović 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Stamenković 7.0
- 17A. Varjačić ▼ 46' 6.3
- 7N. Andrić 6.6
- 12M. Joksimović ▼ 77' 6.3
- 35N. Leković 6.3
- 33Ž. Udovičić ▼ 59' 6.2
- 29N. Jojić 7.7
- 18F. Žunić 6.3
- 28A. Pejović ▼ 81' 6.7
- 77U. Ljubomirac 6.5
- 10P. Bojić ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 72I. N'Diaye ▲ 46' 6.3
- 45P. Eze ▲ 59' 6.6
- 22O. Krsmanović ▲ 77' 7.3
- 15Đ. Marinković ▲ 81' 6.3
- 23Ž. Samčović
- 27V. Radivojević
- 11O. Bondžulić
- 4M. Divac
- 26S. Pribaković
- 5A. Milošević
- 31O. Alempijević
- 12S. Popović 7.9
- 33I. Lakićević 6.6
- 4O. Mršić 6.3
- 27O. Bjeličić ⇢ 7.2
- 3N. Miletić ⚽ ⇢ 7.9
- 5S. Alić 7.2
- 8S. Islamović 7.7
- 77R. Antwi ⚽ ▼ 77' 7.5
- 14D. Stojanović ⇢ ▼ 72' 7.7
- 13A. Adeshina ▼ 77' 7.2
- 11U. Đuranović ⚽ 8.0
Dự bị 8
- 20J. Mituljikić ▲ 72' 6.6
- 10A. Ziljkić ▲ 77' 6.9
- 21A. Kovačević ▲ 77' 6.5
- 16E. Opara
- 29D. Isailović
- 6T. Bamigboye
- 25A. Yakub
- 45E. Brahic
Thống kê
02⚑5
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm15
3Trúng đích8
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị1
19Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
494Chuyền bóng324
405Chuyền chính xác241
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu49
45Ghi được80
61Thủng lưới78
1Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai38