Mladost Lucani vs Novi Pazar
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-1 Novi Pazar tại Super Liga, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 2, hòa 4, Novi Pazar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Mladost Stadium Lučani, Lučani
- Phong độ
- WWLWL Mladost Lucani
- WLDWD Novi Pazar
- -5' Aleksandar Kovačević
- 9' O. Bondžulić · Ž. Udovičić 1-0
- 17' Dušan Cvetinović
- 17' Darko Stojanović
- 29' Ognjen Bondžulić
- 31' Janko Tumbasević
- 31' Aleksandar Mesarović
- HT1-0
- 61' ▲ S. Alić ▼ D. Stojanović
- 73' ▲ O. Krsmanović ▼ F. Žunić
- 75' ▲ E. Opara ▼ J. Uzuegbunam
- 80' ▲ L. Zličić ▼ A. Adeshina
- 87' ▲ D. Ortíz ▼ P. Bojić
- 87' ▲ J. Ćirić ▼ O. Bondžulić
- 90'+4 Dilan Ortíz
- 90'+1 1-1 D. Cvetinovićphản lưới
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Stamenković 6.6
- 18F. Žunić ▼ 73' 7.0
- 7N. Andrić 6.3
- 40D. Cvetinović 6.9
- 30N. Ćirković 6.6
- 33Ž. Udovičić ⇢ 7.2
- 77U. Ljubomirac 7.0
- 8J. Tumbasević 6.9
- 28A. Pejović 7.3
- 10P. Bojić ▼ 87' 6.9
- 11O. Bondžulić ⚽ ▼ 87' 6.9
Dự bị 11
- 22O. Krsmanović ▲ 73' 6.6
- 44D. Ortíz ▲ 87'
- 25J. Ćirić ▲ 87'
- 15Đ. Marinković
- 17A. Varjačić
- 31O. Alempijević
- 35N. Leković
- 23L. Savić
- 36Đ. Zec
- 39V. Bogdanović
- 12M. Joksimović
- 12S. Popović 6.9
- 2D. Bojat 7.5
- 23S. Rubežić 7.9
- 3N. Miletić 6.9
- 33I. Lakićević 7.2
- 9A. Mesarović 6.7
- 13A. Adeshina ▼ 80' 7.3
- 77R. Antwi 7.2
- 22A. Ljajić 8.2
- 14D. Stojanović ▼ 61' 6.6
- 28J. Uzuegbunam ▼ 75' 7.3
Dự bị 11
- 5S. Alić ▲ 61' 7.2
- 16E. Opara ▲ 75' 6.7
- 18L. Zličić ▲ 80' 6.3
- 15F. Bačkulja
- 8S. Islamović
- 17V. Vidaković
- 21A. Kovačević
- 26A. Nurović
- 29L. Sanchez
- 55E. Brunčević
- 25S. Mecinović
Thống kê
04⚑5
⚑521
34%Kiểm soát bóng66%
6Dứt điểm11
4Trúng đích2
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn5
5Phạt góc5
2Việt vị1
17Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
306Chuyền bóng633
241Chuyền chính xác575
79%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu49
45Ghi được80
61Thủng lưới78
1Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai38