Radnik Surdulica
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mladost Lucani

Radnik Surdulica vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Radnik Surdulica 1-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnik Surdulica thắng 2, hòa 4, Mladost Lucani thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 1
Sân vận động
EFBET Stadion, Surdulica
Phong độ
WWLWD Radnik Surdulica
WWLWL Mladost Lucani
  1. 11' Uroš Ilić
  2. HT0-0
  3. 46' L. Jovanovic U. Ilic
  4. 46' T. Sonha E. Quarshie
  5. 53' Tijan Sohna
  6. 54' 0-1 M. Todosijevic · A. Varjacic
  7. 56' D. Stojanovic · D. Stojanovic 1-1
  8. 65' L. Zoric D. Stojanovic
  9. 65' Rafael Pontelo U. Lazic
  10. 66' D. Jovancic V. Kijevcanin
  11. 75' O. Krsmanovic J. Ciric
  12. 75' V. Tasovski M. Todosijevic
  13. 83' A. Kosiah V. Bogdanovic
  14. 88' N. Zunic A. Varjacic
  15. 88' V. Markovic F. Zunic
  16. 90' Ognjen Krsmanović
  17. FT1-1

Đội hình

Radnik Surdulica Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Zoran Rendulic
  1. 99S. Randjelovic
  2. 22U. Lazic ▼ 65' 6.6
  3. 37S. Abubakar 6.9
  4. 6D. Stojanovic ▼ 65' 7.2
  5. 14U. Ilic ▼ 46' 6.7
  6. 5M. Popovic 8.2
  7. 47E. Quarshie ▼ 46' 6.9
  8. 30M. Novakovic 7.6
  9. 88D. Jovanovic 6.6
  10. 7D. Stojanovic ▼ 65' 7.6
  11. 9V. Bogdanovic ▼ 83' 5.0

Dự bị 11

  1. 23L. Radojicic
  2. 33C. Kouadio
  3. 11T. Kljun
  4. 44A. Milicevic
  5. 20L. Jovanovic ▲ 46' 6.7
  6. 28A. Pejovic
  7. 3L. Zoric ▲ 65' 6.9
  8. 92A. Kosiah ▲ 83' 6.2
  9. 45Rafael Pontelo ▲ 65' 7.2
  10. 2T. Sonha ▲ 46' 7.0
  11. 25T. Lakic
Mladost Lucani Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Radovan Curcic
  1. 1S. Stamenkovic 7.7
  2. 17A. Varjacic ▼ 88' 7.9
  3. 7N. Andric 7.0
  4. 30N. Cirkovic 7.0
  5. 12M. Joksimovic 6.7
  6. 33Z. Udovicic 6.3
  7. 22M. Todosijevic ▼ 75' 7.5
  8. 18F. Zunic ▼ 88' 6.6
  9. 5V. Kijevcanin ▼ 66' 6.5
  10. 25J. Ciric ▼ 75' 6.3
  11. 39John Mary 5.7

Dự bị 11

  1. 76D. Begovic
  2. 3N. Petrovic
  3. 29D. Jovancic ▲ 66' 6.9
  4. 41N. Zunic ▲ 88'
  5. 10O. Krsmanovic ▲ 75' 6.3
  6. 31O. Alempijevic
  7. 88V. Tasovski ▲ 75' 6.2
  8. 27N. Radic
  9. 14T. Bondarenko
  10. 24V. Markovic ▲ 88'
  11. 36D. Djokic

Thống kê

025
310
68%Kiểm soát bóng32%
23Dứt điểm5
7Trúng đích3
10Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
14Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
530Chuyền bóng258
466Chuyền chính xác166
88%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
8 19 - 2 +17 22
2
FK Vojvodina
9 20 - 9 +11 21
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
9 11 - 6 +5 14
5
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
6
Radnik Surdulica
8 9 - 10 -1 12
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
7 11 - 7 +4 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd
9 10 - 16 -6 9
11
Radnicki NIS
8 6 - 8 -2 8
12
Macva
9 5 - 15 -10 8
13
FK Partizan
8 13 - 15 -2 7
14
Zemun
8 3 - 16 -13 1
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

9Trận đấu10
10Ghi được10
10Thủng lưới12
1.11Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu