Mladost Lucani vs Radnik Surdulica
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-0 Radnik Surdulica tại Super Liga, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 4, hòa 4, Radnik Surdulica thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Mladost Stadium Lučani, Lučani
- Phong độ
- WWLWL Mladost Lucani
- WLWDD Radnik Surdulica
- 6' Vukašin Bogdanović
- 6' D. Pantic 1-0
- 30' Haris Hajdarević
- HT1-0
- 54' Mlađan Stevanović
- 56' Ognjen Bondžulić
- 57' ▲ J. Tumbasevic ▼ N. Milojevic
- 62' Uroš Ilić
- 63' Nikola Ćirković
- 63' ▲ P. Bojic ▼ D. Cvetinovic
- 64' ▲ M. Novakovic ▼ H. Hajdarevic
- 75' ▲ E. Pavlov ▼ V. Bogdanovic
- 76' ▲ E. Quarshie ▼ D. Jovanovic
- 81' ▲ A. Varjacic ▼ D. Pantic
- 85' ▲ A. Lazarevic ▼ A. Pejovic
- 90' Uroš Ljubomirac
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Stamenkovic 9.0
- 7N. Andric 7.0
- 40D. Cvetinovic ▼ 63' 7.2
- 30N. Cirkovic 7.2
- 33Z. Udovicic 7.3
- 37M. Orescanin 6.3
- 5D. Pantic ⚽ ▼ 81' 8.6
- 77U. Ljubomirac 7.2
- 38N. Milojevic ▼ 57' 7.3
- 11O. Bondzulic 6.3
- 19U. Sremcevic 6.2
Dự bị 11
- 23B. Matijasevic
- 8J. Tumbasevic ▲ 57' 6.9
- 9I. Hadzic
- 10P. Bojic ▲ 63' 6.9
- 12M. Joksimovic
- 14M. Mijic
- 15D. Marinkovic
- 17A. Varjacic ▲ 81' 6.7
- 25J. Ciric
- 36D. Dokic
- 41N. Zunic
- 99S. Randjelovic
- 66M. Gasic 6.9
- 6D. Stojanovic 7.3
- 37S. Abubakar 6.6
- 14U. Ilic 6.2
- 28A. Pejovic ▼ 85' 7.2
- 7D. Owusu 6.9
- 24M. Stevanovic 8.2
- 88D. Jovanovic ▼ 76' 6.9
- 9V. Bogdanovic ▼ 75' 6.3
- 4H. Hajdarevic ▼ 64' 6.2
Dự bị 10
- 26S. Ilic
- 8L. Puzovic
- 10V. Petrovic
- 17E. Pavlov ▲ 75' 6.5
- 18S. Tremoulet
- 19A. Lazarevic ▲ 85' 6.3
- 30M. Novakovic ▲ 64' 6.3
- 33U. Blagojevic
- 47E. Quarshie ▲ 76' 6.3
- 80S. Raskovic
Thống kê
03⚑1
⚑540
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm16
1Trúng đích5
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
1Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi21
3Thẻ vàng4
4Cứu thua0
285Chuyền bóng464
199Chuyền chính xác386
70%Chính xác chuyền83%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu39
43Ghi được45
69Thủng lưới50
0.96Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai21