Radnik Surdulica
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mladost Lucani

Radnik Surdulica vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Radnik Surdulica 0-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnik Surdulica thắng 2, hòa 4, Mladost Lucani thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 18
Sân vận động
EFBET Stadion, Surdulica
Phong độ
WLWDD Radnik Surdulica
WWLWL Mladost Lucani
  1. 31' Sadick Abubakar
  2. 43' Aleksandar Pejović
  3. HT0-0
  4. 46' B. Duronjic D. Jovanovic
  5. 51' Nikola Ćirković
  6. 61' U. Filipovic S. Abubakar
  7. 61' D. Markocevic M. Novakovic
  8. 80' S. Raskovic A. Pejovic
  9. 80' U. Sremcevic M. Todosijevic
  10. 84' Mihailo Oreščanin
  11. 89' I. Hadzic P. Bojic
  12. FT0-0

Đội hình

Radnik Surdulica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Jaksic
  1. 99S. Randjelovic
  2. 66M. Gasic 7.3
  3. 6D. Stojanovic 7.2
  4. 18S. Tremoulet 8.2
  5. 37S. Abubakar ▼ 61' 6.9
  6. 5M. Popovic 6.7
  7. 28A. Pejovic ▼ 80' 6.9
  8. 7D. Owusu 7.2
  9. 30M. Novakovic ▼ 61' 6.3
  10. 88D. Jovanovic ▼ 46' 6.6
  11. 4H. Hajdarevic 6.2

Dự bị 11

  1. 23L. Radojicic
  2. 33U. Blagojevic
  3. 11B. Duronjic ▲ 46' 7.0
  4. 21U. Filipovic ▲ 61' 6.6
  5. 14U. Ilic
  6. 25T. Lakic
  7. 49D. Markocevic ▲ 61' 6.3
  8. 8L. Puzovic
  9. 47E. Quarshie
  10. 80S. Raskovic ▲ 80' 6.6
  11. 20L. Stojanovic
Mladost Lucani Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Mladen Dodic
  1. 1S. Stamenkovic 6.9
  2. 7N. Andric 7.2
  3. 20A. Milosevic 7.2
  4. 37M. Orescanin 7.2
  5. 30N. Cirkovic 6.9
  6. 33Z. Udovicic 6.9
  7. 18F. Zunic 6.3
  8. 8J. Tumbasevic 7.5
  9. 38N. Milojevic 6.9
  10. 22M. Todosijevic ▼ 80' 6.0
  11. 10P. Bojic ▼ 89' 6.2

Dự bị 11

  1. 23B. Matijasevic
  2. 6N. Ahcin
  3. 28N. Boranijasevic
  4. 9I. Hadzic ▲ 89'
  5. 12M. Joksimovic
  6. 35N. Lekovic
  7. 15D. Marinkovic
  8. 14M. Mijic
  9. 31O. Alempijevic
  10. 19U. Sremcevic ▲ 80' 6.7
  11. 36D. Dokic

Thống kê

021
120
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm7
1Trúng đích2
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
1Phạt góc1
1Việt vị4
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
447Chuyền bóng333
348Chuyền chính xác230
78%Chính xác chuyền69%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

39Trận đấu45
45Ghi được43
50Thủng lưới69
1.15Bàn thắng mỗi trận0.96
12Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu