Radnik Surdulica vs Mladost Lucani
Tỷ số chung cuộc: Radnik Surdulica 1-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnik Surdulica thắng 2, hòa 4, Mladost Lucani thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion FK Radnik, Sudulika
- Phong độ
- WLWDD Radnik Surdulica
- WWLWL Mladost Lucani
- 18' Sadick Abubakar
- 19' 0-1 A. Varjačić
- HT0-1
- 46' ▲ M. Gašić ▼ J. Anđelković
- 46' ▲ S. Kočić ▼ H. Hajdarević
- 54' Marko Tomić
- 54' ▲ P. Eze ▼ Y. Silue
- 56' Marko Mirić
- 59' P. Kunić 1-1
- 73' ▲ L. Čumić ▼ P. Kunić
- 73' ▲ Milan Stojanović ▼ V. Mitošević
- 75' Uroš Sremčević
- 80' ▲ N. Leković ▼ A. Varjačić
- 90'+1 ▲ A. Kadijević ▼ N. Tomašević
- 90'+1 ▲ F. Žunić ▼ U. Sremčević
- FT1-1
Đội hình
- 22S. Ranđelović 6.9
- 37S. Abubakar 6.9
- 6M. Vranjanin 7.3
- 5I. Milićević 6.3
- 16F. Jović 6.5
- 14M. Oreščanin 6.5
- 76J. Anđelković ▼ 46' 6.9
- 19V. Mitošević ▼ 73' 7.2
- 4H. Hajdarević ▼ 46' 6.7
- 18N. Tomašević ▼ 90' 6.6
- 7P. Kunić ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 11
- 66M. Gašić ▲ 46' 7.5
- 17S. Kočić ▲ 46' 6.9
- 8L. Čumić ▲ 73' 6.7
- 24Milan Stojanović ▲ 73' 6.3
- 27A. Kadijević ▲ 90'
- 45M. Baić
- 23A. Milić
- 12V. Vukadinović
- 9V. Bogdanović
- 20S. Njie
- 3Mateja Stojanović ▲ 73' 6.3
- 1S. Stamenković 6.3
- 30N. Ćirković 6.7
- 4I. Milošević 6.3
- 12M. Joksimović 6.5
- 16M. Tomić 6.9
- 17A. Varjačić ⚽ ▼ 80' 7.0
- 8J. Tumbasević 6.9
- 70M. Mirić 6.2
- 33Ž. Udovičić 6.9
- 42Y. Silue ▼ 54' 6.9
- 9U. Sremčević ▼ 90' 6.9
Dự bị 8
- 45P. Eze ▲ 54' 6.3
- 35N. Leković ▲ 80' 6.3
- 21F. Žunić ▲ 90'
- 24O. Milanović
- 23Ž. Samčović
- 19D. Molls
- 29S. Maksimović
- 27V. Radivojević
Thống kê
01⚑4
⚑430
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm11
1Trúng đích3
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc4
5Việt vị3
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
2Cứu thua0
397Chuyền bóng346
250Chuyền chính xác198
63%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu48
31Ghi được54
67Thủng lưới70
0.7Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai21