Mladost Lucani
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Radnik Surdulica

Mladost Lucani vs Radnik Surdulica

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 2-3 Radnik Surdulica tại Super Liga, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 4, hòa 4, Radnik Surdulica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Mladost Stadium Lučani, Lučani
Trọng tài
D. Trifković
Phong độ
WWLWL Mladost Lucani
WWLWD Radnik Surdulica
  1. 13' M. Bojović 1-0
  2. 36' 1-1 M. Spasić
  3. HT1-1
  4. 46' N. Obradović Z. Danoski
  5. 61' R. Milosavljević V. Radivojević
  6. 62' N. Subotić S. Babić
  7. 62' V. Janjić B. Duronjić
  8. 64' 1-2 N. Subotić
  9. 67' Vasilije Janjić
  10. 67' 1-3 M. Spasić
  11. 71' S. Petrov B. Regis Samuel
  12. 79' Janko Tumbasević
  13. 79' Mihailo Oreščanin
  14. 81' S. Petrov 2-3
  15. 88' Uroš Stojanović
  16. 90'+5 Stefan Ranđelović
  17. 90'+1 V. Lukić U. Milovanović
  18. 90'+1 D. Bjedov M. Spasić
  19. 90'+4 N. Ignjatović V. Janjić
  20. FT2-3

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Žunić
  1. 21I. Kostić
  2. 35N. Leković
  3. 29M. Cvetković
  4. 32A. Hrkać
  5. 16N. Mićević
  6. 8J. Tumbasević
  7. 99Z. Danoski ▼ 46'
  8. 27V. Radivojević ▼ 61'
  9. 88M. Bojović
  10. 17B. Regis Samuel ▼ 71'
  11. 30Đ. Gordić

Dự bị 11

  1. 50N. Obradović ▲ 46'
  2. 10R. Milosavljević ▲ 61'
  3. 11S. Petrov ▲ 71'
  4. 3V. Marković
  5. 4I. Milošević
  6. 5M. Vesnić
  7. 14N. Jojić
  8. 33L. Selenić
  9. 44B. Milošević
  10. 70F. Žunić
  11. 80Ž. Samčović
Radnik Surdulica Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Đorđević
  1. 22S. Ranđelović
  2. 2D. Hodžić
  3. 5N. Radmanovac
  4. 24U. Stojanović
  5. 3R. Jokić
  6. 33S. Babić ▼ 62'
  7. 16P. Medić
  8. 14M. Oreščanin
  9. 11B. Duronjić ▼ 62'
  10. 97M. Spasić ▼ 90'
  11. 9U. Milovanović ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 10N. Subotić ▲ 62'
  2. 25V. Janjić ▲ 62'
  3. 8V. Lukić ▲ 90'
  4. 18D. Bjedov ▲ 90'
  5. 55N. Ignjatović ▲ 90'
  6. 7N. Bogdanovski
  7. 15P. Đorđević
  8. 41M. Ostojić
  9. 70A. Miladinović
  10. 77P. Ristić
  11. 99Ž. Dimitrov

Thống kê

104
340
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Bị chặn0
4Phạt góc3
0Việt vị0
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 79 - 17 +62 81
2
FK Partizan
30 68 - 10 +58 79
3
Cukaricki
30 48 - 27 +21 54
5
FK Vozdovac
37 48 - 45 +3 49
6
FK TSC
37 51 - 56 -5 48
6
Radnicki NIS
30 32 - 33 -1 40
7
FK Vojvodina
30 38 - 40 -2 39
8
Napredak
30 31 - 36 -5 37
9
Mladost Lucani
30 38 - 44 -6 36
10
Radnik Surdulica
30 24 - 31 -7 36
11
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 35 - 49 -14 34
12
Kolubara
30 32 - 56 -24 34
13
Radnicki 1923
30 27 - 50 -23 30
14
Proleter Novi SAD
30 23 - 49 -26 29
15
Metalac GM
30 36 - 52 -16 27
16
Novi Pazar
30 25 - 49 -24 25
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu44
55Ghi được48
60Thủng lưới46
1.22Bàn thắng mỗi trận1.09
16Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu