Mladost Lucani
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnik Surdulica

Mladost Lucani vs Radnik Surdulica

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 0-0 Radnik Surdulica tại Super Liga, 31 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 4, hòa 4, Radnik Surdulica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 1
Sân vận động
Mladost Stadium Lučani, Lučani
Phong độ
WWLWL Mladost Lucani
WLWDD Radnik Surdulica
  1. 2' Filip Žunić
  2. 5' A. Milić J. Anđelković
  3. 10' Nikola Ćirković
  4. 34' Mihailo Oreščanin
  5. 38' Ivan Milošević
  6. HT0-0
  7. 54' Y. Silue U. Sremčević
  8. 58' Vukašin Bogdanović
  9. 72' Milan Stojanović A. Milić
  10. 72' L. Čumić V. Bogdanović
  11. 90'+2 N. Žunić M. Mirić
  12. 90'+4 V. Radivojević N. Jojić
  13. 90' M. Baić P. Kunić
  14. 90' M. Martinkevich V. Mitošević
  15. FT0-0

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Savić
  1. 1S. Stamenković 7.2
  2. 4I. Milošević 7.2
  3. 8J. Tumbasević 7.3
  4. 30N. Ćirković 6.9
  5. 33Ž. Udovičić 6.6
  6. 70M. Mirić ▼ 90' 6.9
  7. 10N. Jojić ▼ 90' 7.2
  8. 16M. Tomić 7.3
  9. 21F. Žunić 3.0
  10. 9U. Sremčević ▼ 54' 6.7
  11. 17A. Varjačić 6.9

Dự bị 11

  1. 42Y. Silue ▲ 54' 6.5
  2. 5N. Žunić ▲ 90'
  3. 27V. Radivojević ▲ 90'
  4. 90V. Todorovic
  5. 31O. Krsmanovic
  6. 29S. Maksimović
  7. 51L. Savić
  8. 15M. Divac
  9. 24O. Milanović
  10. 26S. Stanisavljević
  11. 47M. Veličković
Radnik Surdulica Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Z. Ljubinković
  1. 22S. Ranđelović 6.6
  2. 37S. Abubakar 7.5
  3. 6M. Vranjanin 7.5
  4. 14M. Oreščanin 7.2
  5. 66M. Gašić 6.9
  6. 4H. Hajdarević 6.9
  7. 19V. Mitošević ▼ 90' 7.5
  8. 27A. Kadijević 6.9
  9. 9V. Bogdanović ▼ 72' 7.2
  10. 7P. Kunić ▼ 90' 7.2
  11. 76J. Anđelković ▼ 5'

Dự bị 9

  1. 23A. Milić ▲ 5' 7.2
  2. 24Milan Stojanović ▲ 72' 6.7
  3. 8L. Čumić ▲ 72' 6.3
  4. 45M. Baić ▲ 90'
  5. 15M. Martinkevich ▲ 90'
  6. 32B. Stojković
  7. 3Mateja Stojanović ▲ 72' 6.7
  8. 12V. Vukadinović
  9. 88L. Velikić

Thống kê

122
220
37%Kiểm soát bóng63%
4Dứt điểm9
0Trúng đích2
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
2Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi23
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
328Chuyền bóng577
227Chuyền chính xác490
69%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu44
54Ghi được31
70Thủng lưới67
1.13Bàn thắng mỗi trận0.7
13Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu