Sao Đỏ Beograd vs Macva
Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 5-0 Macva tại Super Liga, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 10, hòa 0, Macva thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 1
- Phong độ
- WLWWD Sao Đỏ Beograd
- LWDDL Macva
- 7' Bruno Duarte · V. Kostov 1-0
- 18' R. Krunic · Bruno Duarte 2-0
- 27' Strahinja Eraković
- 33' I. Konephản lưới 3-0
- HT3-0
- 48' V. Kostov · Bruno Duarte 4-0
- 53' Slobodan Sladojević
- 62' ▲ T. Elsnik ▼ R. Krunic
- 62' ▲ A. Katai ▼ M. Ivanic
- 63' ▲ M. Arnautovic ▼ Bruno Duarte
- 63' ▲ M. Cham ▼ L. Loizou
- 64' ▲ L. Pejovic ▼ I. Kone
- 64' ▲ B. Vrastanovic ▼ M. Vidakov
- 74' ▲ M. Strika ▼ N. Tiknizyan
- 76' ▲ N. Delibasic ▼ S. Abdullahi
- 82' V. Kostov 5-0
- 86' ▲ I. Ristivojevic ▼ K. Tojcic
- 86' ▲ N. Lainovic ▼ V. Rakic
- FT5-0
Đội hình
- 50S. Radanovic 6.7
- 66Seol Young-Woo 8.2
- 13M. Veljkovic 7.0
- 25S. Erakovic 7.9
- 23N. Tiknizyan ▼ 74' 7.3
- 33R. Krunic ⚽ ▼ 62' 7.7
- 75L. Loizou ▼ 63' 6.7
- 22V. Kostov ⚽2 ⇢ 8.5
- 15M. Abu Fani 8.6
- 4M. Ivanic ▼ 62' 6.9
- 17Bruno Duarte ⚽ ⇢2 ▼ 63' 8.3
Dự bị 11
- 1Matheus
- 7M. Arnautovic ▲ 63' 6.7
- 21T. Elsnik ▲ 62' 6.9
- 8K. Balov
- 27M. Strika ▲ 74' 6.9
- 10A. Katai ▲ 62' 6.5
- 70M. Cham ▲ 63' 7.2
- 30F. Tebo Uchenna
- 9J. Enem
- 60M. Gashtarov
- 40L. Zaric
- 12K. Rakonic 6.3
- 4V. Ilic 5.5
- 35I. Kone ▼ 64' 5.0
- 15S. Sladojevic 5.0
- 33U. Blagojevic 6.2
- 7S. Abdullahi ▼ 76' 5.9
- 22K. Tojcic ▼ 86' 6.9
- 5D. Terzic 5.9
- 11V. Rakic ▼ 86' 6.3
- 30D. Djordjic 6.6
- 9M. Vidakov ▼ 64' 7.5
Dự bị 11
- 88M. Savic
- 27L. Pejovic ▲ 64' 6.3
- 19I. Ristivojevic ▲ 86'
- 8B. Vrastanovic ▲ 64' 6.7
- 17N. Lainovic ▲ 86'
- 44N. Stevanovic
- 99N. Delibasic ▲ 76' 6.5
- 23M. Zupanjac
- 21D. Karanovic
- 20A. Hamadu
- 79P. Mirkovic
Thống kê
01⚑9
⚑010
69%Kiểm soát bóng31%
27Dứt điểm2
9Trúng đích0
13Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm0
11Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
9Phạt góc0
3Việt vị0
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
583Chuyền bóng267
523Chuyền chính xác194
90%Chính xác chuyền73%
3.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 18 - 2 | +16 | 19 | |
| 2 | 8 | 17 - 7 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 4 | 8 | 8 - 6 | +2 | 13 | |
| 5 | 8 | 9 - 10 | -1 | 12 | |
| 6 | 7 | 7 - 6 | +1 | 11 | |
| 7 | 8 | 7 - 8 | -1 | 11 | |
| 8 | 8 | 10 - 15 | -5 | 10 | |
| 9 | 8 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 10 | 6 | 9 - 7 | +2 | 8 | |
| 11 | 8 | 5 - 13 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 13 | 7 | 3 - 7 | -4 | 5 | |
| 14 | 8 | 3 - 16 | -13 | 1 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu12
32Ghi được7
13Thủng lưới19
2.29Bàn thắng mỗi trận0.58
8Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn5
18Hiệp hai5