Macva
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sao Đỏ Beograd

Macva vs Sao Đỏ Beograd

Tỷ số chung cuộc: Macva 0-3 Sao Đỏ Beograd tại Super Liga, 9 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macva thắng 0, hòa 0, Sao Đỏ Beograd thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 3
Sân vận động
Stadion FK Mačva, Šabac
Trọng tài
Petar Piper, Serbia
Phong độ
LWDDL Macva
LWWDW Sao Đỏ Beograd
  1. 24' 0-1 N. Krstović
  2. 41' Filip Pejović
  3. HT0-1
  4. 46' N. Petrović S. Sanogo
  5. 46' E. Ben Nabouhane S. Spiridonović
  6. 64' 0-2 V. Nikolić
  7. 65' N. Dukić B. Knežević
  8. 73' Ž. Gavrić A. Katai
  9. 74' N. Milinković M. Zukanović
  10. 75' M. Vulić M. Ivanić
  11. 83' M. Gajić V. Nikolić
  12. 87' Njegos Petrović
  13. 90' I. Obrovac M. Adamović
  14. 90' O. Mijailović L. Ivić
  15. 90' S. Trimanović F. Božić
  16. 90' 0-3 M. Vulić
  17. FT0-3

Đội hình

Macva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Aničić
  1. 69N. Perić
  2. 15M. Mijailović
  3. 2F. Pejović
  4. 19I. Ristivojević
  5. 20M. Adamović ▼ 90'
  6. 4L. Ivić ▼ 90'
  7. 13S. Dabić
  8. 11B. Marković
  9. 45F. Božić ▼ 90'
  10. 21B. Knežević ▼ 65'
  11. 18M. Zukanović ▼ 74'

Dự bị 8

  1. 16N. Dukić ▲ 65'
  2. 10N. Milinković ▲ 74'
  3. 8I. Obrovac ▲ 90'
  4. 27O. Mijailović ▲ 90'
  5. 99S. Trimanović ▲ 90'
  6. 6M. Pešić
  7. 7N. Subotić
  8. 41F. Samurović
Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Stanković
  1. 82M. Borjan
  2. 23M. Rodić
  3. 5M. Degenek
  4. 77M. Gobeljić
  5. 6R. Pankov
  6. 10A. Katai ▼ 73'
  7. 70S. Spiridonović ▼ 46'
  8. 35S. Sanogo ▼ 46'
  9. 4M. Ivanić ▼ 75'
  10. 22V. Nikolić ▼ 83'
  11. 99N. Krstović

Dự bị 11

  1. 20N. Petrović ▲ 46'
  2. 31E. Ben Nabouhane ▲ 46'
  3. 24Ž. Gavrić ▲ 73'
  4. 7M. Vulić ▲ 75'
  5. 2M. Gajić ▲ 83'
  6. 1Z. Popović
  7. 14R. Boakye
  8. 15S. Babić
  9. 25S. Eraković
  10. 49A. Radulović
  11. 92A. Vukanović

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
38 114 - 20 +94 108
2
FK Partizan
38 95 - 20 +75 95
3
Cukaricki
38 69 - 34 +35 74
4
FK Vojvodina
38 62 - 41 +21 71
5
FK TSC
38 68 - 50 +18 58
6
Radnik Surdulica
38 55 - 49 +6 55
7
Mladost Lucani
38 43 - 59 -16 54
8
Proleter Novi SAD
38 40 - 47 -7 53
9
FK Spartak Zdrepceva KRV
38 54 - 53 +1 52
10
Metalac GM
38 48 - 53 -5 52
11
Napredak
38 44 - 51 -7 50
12
Radnicki NIS
38 37 - 39 -2 49
13
Novi Pazar
38 50 - 60 -10 49
14
FK Vozdovac
38 49 - 59 -10 48
15
RAD
38 44 - 57 -13 48
16
Javor
38 45 - 53 -8 46
17
Indjija
38 29 - 66 -37 35
18
FK Zlatibor
38 28 - 64 -36 29
19
Macva
38 26 - 81 -55 25
20
Backa
38 24 - 68 -44 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu60
27Ghi được155
83Thủng lưới34
0.69Bàn thắng mỗi trận2.58
7Giữ sạch lưới32
22Trên 2.5 bàn38
16Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu