Sao Đỏ Beograd
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Macva

Sao Đỏ Beograd vs Macva

Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 3-1 Macva tại Super Liga, 28 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 10, hòa 0, Macva thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Rajko Mitić, Beograd
Trọng tài
D. Čolović
Phong độ
WWLWW Sao Đỏ Beograd
WLWDD Macva
  1. 8' Tómané 1-0
  2. 32' E. Ben Nabouhane 2-0
  3. 37' Cañas 3-0
  4. 39' M. Mijailovic
  5. HT3-0
  6. 46' A. Stevanović P. Jeremić
  7. 56' Đ. Šušnjar S. Marić
  8. 60' R. Pankov M. Rodić
  9. 64' D. Susnjar
  10. 71' N. Krstović Tómané
  11. 71' F. Božić L. Ivić
  12. 81' N. Petrović Cañas
  13. 83' S. Milosavljevic
  14. 83' 3-1 S. Milosavljević
  15. FT3-1

Đội hình

Sao Đỏ Beograd HLV: V. Milojević
  1. 82M. Borjan
  2. 19N. Milunović
  3. 23M. Rodić ▼ 60'
  4. 5M. Degenek
  5. 2M. Gajić
  6. 91R. van La Parra
  7. 87Cañas ▼ 81'
  8. 8M. Ivanić
  9. 7M. Vulić
  10. 31E. Ben Nabouhane
  11. 17Tómané ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 6R. Pankov ▲ 60'
  2. 99N. Krstović ▲ 71'
  3. 20N. Petrović ▲ 81'
  4. 1Z. Popović
  5. 15S. Babić
  6. 21V. Simić
  7. 92A. Vukanović
Macva HLV: D. Aničić
  1. 55D. Puletić
  2. 7S. Marić ▼ 56'
  3. 15M. Mijailović
  4. 2F. Pejović
  5. 3N. Tošić
  6. 5N. Jovanović
  7. 22P. Jeremić ▼ 46'
  8. 4L. Ivić ▼ 71'
  9. 6M. Jevtić
  10. 77S. Milosavljević
  11. 9N. Ašćerić

Dự bị 7

  1. 30A. Stevanović ▲ 46'
  2. 14Đ. Šušnjar ▲ 56'
  3. 45F. Božić ▲ 71'
  4. 1M. Lekić
  5. 10M. Vujasin
  6. 50N. Marinković
  7. 16N. Dukić

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 68 - 18 +50 78
2
FK Partizan
30 69 - 25 +44 64
3
FK Vojvodina
30 47 - 27 +20 62
4
FK TSC
30 59 - 34 +25 59
5
Radnicki NIS
30 51 - 37 +14 52
6
Cukaricki
30 42 - 36 +6 51
7
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 46 - 48 -2 46
8
FK Vozdovac
30 45 - 41 +4 45
9
Mladost Lucani
30 31 - 40 -9 43
10
Napredak
30 33 - 41 -8 33
11
Radnik Surdulica
30 34 - 50 -16 31
12
Proleter Novi SAD
30 30 - 42 -12 30
13
Javor
30 43 - 62 -19 28
14
Indjija
30 26 - 48 -22 25
15
RAD
30 23 - 63 -40 15
16
Macva
30 18 - 53 -35 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League

So sánh

44Trận đấu30
82Ghi được18
47Thủng lưới53
1.86Bàn thắng mỗi trận0.6
17Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn14
39Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu