Macva
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Sao Đỏ Beograd

Macva vs Sao Đỏ Beograd

Tỷ số chung cuộc: Macva 0-3 Sao Đỏ Beograd tại Super Liga, 7 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macva thắng 0, hòa 0, Sao Đỏ Beograd thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion FK Mačva, Šabac
Trọng tài
D. Čolović
Phong độ
LWDDL Macva
WLWWD Sao Đỏ Beograd
  1. 19' 0-1 E. Ben Nabouhane
  2. 26' Nemanja Tošić
  3. 29' Milan Pavkov
  4. 33' 0-2 E. Ben Nabouhane
  5. 37' 0-3 S. Babić
  6. HT0-3
  7. 46' B. Mihajlović S. Ilić
  8. 54' Lazar Ivić
  9. 58' B. Jovičić V. Nikolić
  10. 64' M. Zukanović N. Dukić
  11. 70' I. Obrovac N. Milinković
  12. 70' V. Simić Ž. Gavrić
  13. 75' M. García Tómané
  14. FT0-3

Đội hình

Macva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Aničić
  1. 1M. Živković
  2. 2F. Pejović
  3. 19I. Ristivojević
  4. 16N. Dukić ▼ 64'
  5. 3N. Tošić
  6. 20M. Adamović
  7. 5N. Jovanović
  8. 4L. Ivić
  9. 10N. Milinković ▼ 70'
  10. 17S. Ilić ▼ 46'
  11. 9P. Gigić

Dự bị 7

  1. 12B. Mihajlović ▲ 46'
  2. 18M. Zukanović ▲ 64'
  3. 8I. Obrovac ▲ 70'
  4. 6M. Jevtić
  5. 7S. Marić
  6. 22I. Stanojević
  7. 51M. Gordić
Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Stanković
  1. 82M. Borjan
  2. 5M. Degenek
  3. 77M. Gobeljić
  4. 15S. Babić
  5. 6R. Pankov
  6. 20N. Petrović
  7. 22V. Nikolić ▼ 58'
  8. 24Ž. Gavrić ▼ 70'
  9. 31E. Ben Nabouhane
  10. 17Tómané ▼ 75'
  11. 9M. Pavkov

Dự bị 7

  1. 3B. Jovičić ▲ 58'
  2. 21V. Simić ▲ 70'
  3. 11M. García ▲ 75'
  4. 1Z. Popović
  5. 8M. Ivanić
  6. 29D. Jovančić
  7. 33M. Konatar

Thống kê

020
310
40%Kiểm soát bóng60%
1Dứt điểm10
0Trúng đích5
1Chệch đích5
0Phạt góc3
1Việt vị5
20Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 68 - 18 +50 78
2
FK Partizan
30 69 - 25 +44 64
3
FK Vojvodina
30 47 - 27 +20 62
4
FK TSC
30 59 - 34 +25 59
5
Radnicki NIS
30 51 - 37 +14 52
6
Cukaricki
30 42 - 36 +6 51
7
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 46 - 48 -2 46
8
FK Vozdovac
30 45 - 41 +4 45
9
Mladost Lucani
30 31 - 40 -9 43
10
Napredak
30 33 - 41 -8 33
11
Radnik Surdulica
30 34 - 50 -16 31
12
Proleter Novi SAD
30 30 - 42 -12 30
13
Javor
30 43 - 62 -19 28
14
Indjija
30 26 - 48 -22 25
15
RAD
30 23 - 63 -40 15
16
Macva
30 18 - 53 -35 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League

So sánh

30Trận đấu44
18Ghi được82
53Thủng lưới47
0.6Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn25
10Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu