Sao Đỏ Beograd
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Macva

Sao Đỏ Beograd vs Macva

Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 4-0 Macva tại Super Liga, 11 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 10, hòa 0, Macva thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Rajko Mitić, Beograd
Trọng tài
J. Šegrt
Phong độ
WWLWW Sao Đỏ Beograd
WLWDD Macva
  1. 9' A. Katai 1-0
  2. 24' M. Pavkov 2-0
  3. 31' A. Vukanović E. Ben Nabouhane
  4. HT2-0
  5. 46' G. Kanga M. Ivanić
  6. 46' Ž. Gavrić M. Pavkov
  7. 46' N. Subotić F. Pejović
  8. 46' S. Sladojević O. Mijailović
  9. 68' S. Srnić N. Petrović
  10. 68' S. Tripković I. Obrovac
  11. 68' A. Đoković S. Trimanović
  12. 72' M. Gobeljić M. Rodić
  13. 74' N. Panić A. Ćirković
  14. 79' A. Vukanović 3-0
  15. 87' A. Katai 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Stanković
  1. 82M. Borjan
  2. 23M. Rodić ▼ 72'
  3. 5M. Degenek
  4. 2M. Gajić
  5. 6R. Pankov
  6. 10A. Katai
  7. 4M. Ivanić ▼ 46'
  8. 20N. Petrović ▼ 68'
  9. 22V. Nikolić
  10. 31E. Ben Nabouhane ▼ 31'
  11. 9M. Pavkov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 92A. Vukanović ▲ 31'
  2. 8G. Kanga ▲ 46'
  3. 24Ž. Gavrić ▲ 46'
  4. 55S. Srnić ▲ 68'
  5. 77M. Gobeljić ▲ 72'
  6. 1Z. Popović
  7. 3R. Odada
  8. 19N. Milunović
  9. 99N. Krstović
Macva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Jelić
  1. 69N. Perić
  2. 2F. Pejović ▼ 46'
  3. 3M. Kremenovic
  4. 99S. Trimanović ▼ 68'
  5. 8I. Obrovac ▼ 68'
  6. 13S. Dabić
  7. 19O. Kočar
  8. 21B. Knežević
  9. 27O. Mijailović ▼ 46'
  10. 18A. Ćirković ▼ 74'
  11. 14V. Panić

Dự bị 10

  1. 7N. Subotić ▲ 46'
  2. 28S. Sladojević ▲ 46'
  3. 5S. Tripković ▲ 68'
  4. 70A. Đoković ▲ 68'
  5. 16N. Panić ▲ 74'
  6. 6M. Pešić
  7. 10S. Mihajlović
  8. 33V. Jovanović
  9. 41F. Samurović
  10. 50O. Ristanović

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
38 114 - 20 +94 108
2
FK Partizan
38 95 - 20 +75 95
3
Cukaricki
38 69 - 34 +35 74
4
FK Vojvodina
38 62 - 41 +21 71
5
FK TSC
38 68 - 50 +18 58
6
Radnik Surdulica
38 55 - 49 +6 55
7
Mladost Lucani
38 43 - 59 -16 54
8
Proleter Novi SAD
38 40 - 47 -7 53
9
FK Spartak Zdrepceva KRV
38 54 - 53 +1 52
10
Metalac GM
38 48 - 53 -5 52
11
Napredak
38 44 - 51 -7 50
12
Radnicki NIS
38 37 - 39 -2 49
13
Novi Pazar
38 50 - 60 -10 49
14
FK Vozdovac
38 49 - 59 -10 48
15
RAD
38 44 - 57 -13 48
16
Javor
38 45 - 53 -8 46
17
Indjija
38 29 - 66 -37 35
18
FK Zlatibor
38 28 - 64 -36 29
19
Macva
38 26 - 81 -55 25
20
Backa
38 24 - 68 -44 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu39
155Ghi được27
34Thủng lưới83
2.58Bàn thắng mỗi trận0.69
32Giữ sạch lưới7
38Trên 2.5 bàn22
78Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu