FK TSC vs FK Vozdovac
Tỷ số chung cuộc: FK TSC 2-0 FK Vozdovac tại Super Liga, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 7, hòa 2, FK Vozdovac thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- TSC Arena, Bačka Topola
- Phong độ
- DWDWW FK TSC
- DWWLD FK Vozdovac
- 38' Miloš Vulić
- 41' M. Vulić · M. Pantović 1-0
- 44' A. Ćirković · S. Jovanović 2-0
- HT2-0
- 65' ▲ M. Mitrović ▼ V. Miletić
- 65' ▲ D. Teodorović ▼ N. Vujanović
- 71' ▲ I. Đakovac ▼ S. Jovanović
- 71' ▲ M. Rakonjac ▼ M. Pantović
- 71' ▲ P. Stanić ▼ M. Vulić
- 75' ▲ R. Vilca ▼ M. Kolarevic
- 79' Vukašin Đurđević
- 80' Milan Radin
- 83' ▲ M. Đorđević ▼ I. Milosavljević
- 84' Milan Radin
- 84' Milan Radin
- 85' ▲ S. Pirgić ▼ M. Nešković
- 89' ▲ M. Cvetković ▼ A. Ćirković
- FT2-0
Đội hình
- 12V. Ilić 7.5
- 77J. Vlalukin 7.0
- 18N. Stojić 7.0
- 17G. Antonić 7.2
- 11I. Milosavljević ▼ 83' 6.3
- 7M. Radin 7.0
- 30N. Petrović 7.0
- 32A. Ćirković ⚽ ▼ 89' 7.2
- 8S. Jovanović ⇢ ▼ 71' 6.7
- 37M. Vulić ⚽ ▼ 71' 7.5
- 27M. Pantović ⇢ ▼ 71' 6.9
Dự bị 11
- 35I. Đakovac ▲ 71' 6.9
- 97M. Rakonjac ▲ 71' 6.6
- 14P. Stanić ▲ 71' 7.3
- 25M. Đorđević ▲ 83' 6.6
- 29M. Cvetković ▲ 89'
- 6A. Pejić
- 1N. Simić
- 44V. Krstić
- 76N. Čolić
- 9U. Milovanović
- 88B. Sós
- 19A. Katić 6.3
- 44V. Đurđević 6.9
- 18N. Savić 6.6
- 5A. Lukić 6.3
- 33N. Đuričić 6.9
- 14J. Flemmings 7.2
- 24V. Miletić ▼ 65' 6.7
- 6A. Matić 7.2
- 7M. Kolarevic ▼ 75' 7.2
- 11N. Vujanović ▼ 65' 6.9
- 77M. Nešković ▼ 85' 7.6
Dự bị 11
- 16M. Mitrović ▲ 65' 6.9
- 9D. Teodorović ▲ 65' 6.6
- 25R. Vilca ▲ 75' 6.9
- 17S. Pirgić ▲ 85' 6.7
- 10L. Pavlović
- 32V. Pavlović
- 88M. Gudžulić
- 23M. Bubanj
- 4L. Kojić
- 27F. Antonijević
- 20M. Krpić
Thống kê
13⚑1
⚑300
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm17
4Trúng đích3
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn5
1Phạt góc3
3Việt vị1
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
386Chuyền bóng477
310Chuyền chính xác404
80%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
58Trận đấu50
101Ghi được69
80Thủng lưới77
1.74Bàn thắng mỗi trận1.38
19Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn27
52Hiệp hai30