FK TSC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Vozdovac

FK TSC vs FK Vozdovac

Tỷ số chung cuộc: FK TSC 1-1 FK Vozdovac tại Super Liga, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 7, hòa 2, FK Vozdovac thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Gradski Stadion, Senta
Trọng tài
A. Stojanović
Phong độ
DWDWW FK TSC
DWWLD FK Vozdovac
  1. HT0-0
  2. 46' Leandro Pinto G. Antonić
  3. 50' S. Stanojlović P. Ratkov
  4. 67' M. Novaković N. Milojević
  5. 67' E. Ajdinović S. Purtić
  6. 70' S. Vukić 1-0
  7. 75' S. Keita M. Mijailović
  8. 75' A. Mašović M. Đurišić
  9. 76' D. Milićević J. Stanojev
  10. 84' 1-1 M. Pantović
  11. 88' M. Mirchevski I. Đakovac
  12. 90' F. Stanisavljević A. Ćirković
  13. FT1-1

Đội hình

FK TSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 1N. Filipović
  2. 17G. Antonić ▼ 46'
  3. 4J. Ćalušić
  4. 5A. Stojković
  5. 3B. Varga
  6. 14M. Banjac
  7. 35I. Đakovac ▼ 88'
  8. 37B. Bocskay
  9. 9S. Vukić
  10. 19J. Stanojev ▼ 76'
  11. 36P. Ratkov ▼ 50'

Dự bị 11

  1. 13Leandro Pinto ▲ 46'
  2. 7S. Stanojlović ▲ 50'
  3. 8D. Milićević ▲ 76'
  4. 10M. Mirchevski ▲ 88'
  5. 6S. Tomanović
  6. 16M. Svilar
  7. 20M. Šušnjar
  8. 23N. Jorgić
  9. 27B. Doucouré
  10. 31D. Dolmagić
  11. 44V. Krstić
FK Vozdovac Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Linta
  1. 31M. Krunić
  2. 5M. Milović
  3. 15M. Mijailović ▼ 75'
  4. 44S. Hajdin
  5. 3F. Damjanović
  6. 14J. Lasickas
  7. 28M. Đurišić ▼ 75'
  8. 24N. Milojević ▼ 67'
  9. 17M. Pantović
  10. 25S. Purtić ▼ 67'
  11. 30A. Ćirković ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 9M. Novaković ▲ 67'
  2. 21E. Ajdinović ▲ 67'
  3. 27S. Keita ▲ 75'
  4. 33A. Mašović ▲ 75'
  5. 6F. Stanisavljević ▲ 90'
  6. 1D. Vukašinović
  7. 4I. Ćorković
  8. 12M. Blagojević
  9. 23D. Stoisavljević

Thống kê

007
200
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Bị chặn0
7Phạt góc2
0Việt vị0
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 79 - 17 +62 81
2
FK Partizan
30 68 - 10 +58 79
3
Cukaricki
30 48 - 27 +21 54
5
FK Vozdovac
37 48 - 45 +3 49
6
FK TSC
37 51 - 56 -5 48
6
Radnicki NIS
30 32 - 33 -1 40
7
FK Vojvodina
30 38 - 40 -2 39
8
Napredak
30 31 - 36 -5 37
9
Mladost Lucani
30 38 - 44 -6 36
10
Radnik Surdulica
30 24 - 31 -7 36
11
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 35 - 49 -14 34
12
Kolubara
30 32 - 56 -24 34
13
Radnicki 1923
30 27 - 50 -23 30
14
Proleter Novi SAD
30 23 - 49 -26 29
15
Metalac GM
30 36 - 52 -16 27
16
Novi Pazar
30 25 - 49 -24 25
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu44
71Ghi được54
73Thủng lưới53
1.42Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu