FK Vozdovac
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FK TSC

FK Vozdovac vs FK TSC

Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 1-3 FK TSC tại Super Liga, 11 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 1, hòa 2, FK TSC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Event Place, Beograd
Trọng tài
A. Živković
Phong độ
LDWWL FK Vozdovac
WDWDW FK TSC
  1. 13' D. Teodorović 1-0
  2. 17' Bogdan Jočić
  3. 22' 1-1 S. Jovanović
  4. 24' Nikola Zecevic
  5. 30' 1-2 P. Ratkov
  6. HT1-2
  7. 52' Danilo Teodorovic
  8. 59' Petar Ratkov
  9. 60' P. Medić A. Lazarević
  10. 68' Luka Ilić
  11. 76' H. Kadrić B. Jočić
  12. 76' D. Stoisavljević D. Teodorović
  13. 76' I. Milosavljević N. Kuveljić
  14. 76' M. Krpić L. Ilić
  15. 85' D. Daničić N. Đuričić
  16. 90'+1 S. Vukić S. Jovanović
  17. 90'+1 M. Mirchevski P. Ratkov
  18. 90'+6 1-3 M. Mirchevski
  19. FT1-3

Đội hình

FK Vozdovac Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Puača
  1. 19A. Katić
  2. 18N. Zečević
  3. 20M. Đorđević
  4. 3F. Damjanović
  5. 33N. Đuričić ▼ 85'
  6. 8B. Jočić ▼ 76'
  7. 6A. Matić
  8. 27M. Pantović
  9. 77M. Nešković
  10. 28A. Lazarević ▼ 60'
  11. 9D. Teodorović ▼ 76'

Dự bị 8

  1. 17P. Medić ▲ 60'
  2. 10H. Kadrić ▲ 76'
  3. 23D. Stoisavljević ▲ 76'
  4. 24D. Daničić ▲ 85'
  5. 4N. Nikić
  6. 5D. Joković
  7. 21E. Ajdinović
  8. 31M. Krunić
FK TSC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 1N. Filipović
  2. 17G. Antonić
  3. 18N. Stojić
  4. 44V. Krstić
  5. 35I. Đakovac
  6. 29M. Cvetković
  7. 32L. Ilić ▼ 76'
  8. 21N. Kuveljić ▼ 76'
  9. 30N. Petrović
  10. 36P. Ratkov ▼ 90'
  11. 8S. Jovanović ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 11I. Milosavljević ▲ 76'
  2. 24M. Krpić ▲ 76'
  3. 9S. Vukić ▲ 90'
  4. 10M. Mirchevski ▲ 90'
  5. 4J. Ćalušić
  6. 22M. Milosavić
  7. 23N. Jorgić
  8. 27A. Szőke
  9. 40D. Cvetinović
  10. 76N. Čolić

Thống kê

033
620
10Dứt điểm19
5Trúng đích7
4Chệch đích6
1Bị chặn6
3Phạt góc6
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu46
34Ghi được85
62Thủng lưới42
0.81Bàn thắng mỗi trận1.85
14Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu