FK TSC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Vozdovac

FK TSC vs FK Vozdovac

Tỷ số chung cuộc: FK TSC 3-0 FK Vozdovac tại Super Liga, 14 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 7, hòa 2, FK Vozdovac thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 15
Sân vận động
TSC Arena, Bačka Topola
Trọng tài
M. Mitić
Phong độ
DWDWW FK TSC
DWWLD FK Vozdovac
  1. 39' L. Ilić 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Nikić B. Marković
  4. 46' M. Mijailović A. Sentoku
  5. 63' Filip Damjanović
  6. 65' M. Đorđević M. Nešković
  7. 70' D. Teodorović B. Burmaz
  8. 70' M. Novaković N. Vujanović
  9. 73' M. Mirchevski P. Ratkov
  10. 73' J. Stanojev I. Milosavljević
  11. 80' M. Mirchevski 2-0
  12. 82' S. Vukić L. Ilić
  13. 87' N. Špalek S. Jovanović
  14. 88' I. Đakovac 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

FK TSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 12V. Ilic
  2. 11I. Milosavljević ▼ 73'
  3. 17G. Antonić
  4. 30N. Petrović
  5. 4J. Ćalušić
  6. 32L. Ilić ▼ 82'
  7. 18N. Stojić
  8. 8S. Jovanović ▼ 87'
  9. 35I. Đakovac
  10. 29M. Cvetković
  11. 36P. Ratkov ▼ 73'

Dự bị 11

  1. 10M. Mirchevski ▲ 73'
  2. 19J. Stanojev ▲ 73'
  3. 9S. Vukić ▲ 82'
  4. 20N. Špalek ▲ 87'
  5. 1N. Filipović
  6. 5A. Stojković
  7. 15N. Krsmanović
  8. 21N. Kuveljić
  9. 44V. Krstić
  10. 50N. Bursać
  11. 76N. Čolić
FK Vozdovac Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Puača
  1. 31M. Krunić
  2. 24B. Marković ▼ 46'
  3. 3F. Damjanović
  4. 5M. Milović
  5. 44S. Hajdin
  6. 77M. Nešković ▼ 65'
  7. 7A. Sentoku ▼ 46'
  8. 25S. Purtić
  9. 11N. Vujanović ▼ 70'
  10. 72B. Burmaz ▼ 70'
  11. 27M. Pantović

Dự bị 9

  1. 4N. Nikić ▲ 46'
  2. 15M. Mijailović ▲ 46'
  3. 20M. Đorđević ▲ 65'
  4. 9D. Teodorović ▲ 70'
  5. 13M. Novaković ▲ 70'
  6. 8B. Jočić
  7. 10V. Trifunović
  8. 19A. Katić
  9. 21E. Ajdinović

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

46Trận đấu42
85Ghi được34
42Thủng lưới62
1.85Bàn thắng mỗi trận0.81
19Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu