FK TSC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Vozdovac

FK TSC vs FK Vozdovac

Tỷ số chung cuộc: FK TSC 2-0 FK Vozdovac tại Super Liga, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 7, hòa 2, FK Vozdovac thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
TSC Arena, Bačka Topola
Trọng tài
A. Živković
Phong độ
DWDWW FK TSC
DWWLD FK Vozdovac
  1. 32' Saša Jovanović
  2. 42' Jug Stanojev
  3. 42' Miloš Cvetković
  4. 42' Andrija Katić
  5. 42' Bogdan Jočić
  6. 45'+4 Nemanja Stojić
  7. HT0-0
  8. 54' N. Vujanović A. Lazarević
  9. 61' Borisav Burmaz
  10. 63' S. Vukić I. Milosavljević
  11. 66' B. Jočić B. Burmaz
  12. 66' D. Teodorović M. Ivezić
  13. 71' Danilo Teodorović
  14. 73' P. Ratkov 1-0
  15. 75' Miljan Krpic
  16. 78' G. Antonić P. Ratkov
  17. 79' M. Mijailović M. Đorđević
  18. 85' L. Ilić 2-0
  19. 90'+1 A. Stojković S. Jovanović
  20. 90'+1 M. Krpić M. Cvetković
  21. 90'+1 N. Čolić L. Ilić
  22. FT2-0

Đội hình

FK TSC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 12V. Ilić
  2. 18N. Stojić
  3. 21N. Kuveljić
  4. 4J. Ćalušić
  5. 29M. Cvetković ▼ 90'
  6. 11I. Milosavljević ▼ 63'
  7. 32L. Ilić ▼ 90'
  8. 35I. Đakovac
  9. 30N. Petrović
  10. 8S. Jovanović ▼ 90'
  11. 36P. Ratkov ▼ 78'

Dự bị 11

  1. 9S. Vukić ▲ 63'
  2. 17G. Antonić ▲ 78'
  3. 5A. Stojković ▲ 90'
  4. 24M. Krpić ▲ 90'
  5. 76N. Čolić ▲ 90'
  6. 1N. Filipović
  7. 19J. Stanojev
  8. 22M. Milosavić
  9. 23N. Jorgić
  10. 40D. Cvetinović
  11. 44V. Krstić
FK Vozdovac Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Puača
  1. 19A. Katić
  2. 20M. Đorđević ▼ 79'
  3. 18N. Zečević
  4. 3F. Damjanović
  5. 33N. Đuričić
  6. 28A. Lazarević ▼ 54'
  7. 6A. Matić
  8. 35M. Ivezić ▼ 66'
  9. 27M. Pantović
  10. 72B. Burmaz ▼ 66'
  11. 77M. Nešković

Dự bị 11

  1. 11N. Vujanović ▲ 54'
  2. 8B. Jočić ▲ 66'
  3. 9D. Teodorović ▲ 66'
  4. 15M. Mijailović ▲ 79'
  5. 5D. Joković
  6. 10H. Kadrić
  7. 16M. Mitrovic
  8. 21E. Ajdinović
  9. 23D. Stoisavljević
  10. 24D. Daničić
  11. 31M. Krunić

Thống kê

05
40
2Dứt điểm0
2Trúng đích0
2Phạm lỗi0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

46Trận đấu42
85Ghi được34
42Thủng lưới62
1.85Bàn thắng mỗi trận0.81
19Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu