FK Vozdovac
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK TSC

FK Vozdovac vs FK TSC

Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 1-1 FK TSC tại Super Liga, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 1, hòa 2, FK TSC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Event Place, Beograd
Phong độ
LDWWL FK Vozdovac
WDWDW FK TSC
  1. -5' Matija Mitrović
  2. 29' Nemanja Petrović
  3. 42' Ifet Đakovac
  4. HT0-0
  5. 46' B. Vaštšuk M. Mitrović
  6. 60' Nikola Đuričić
  7. 65' 0-1 S. Jovanović · I. Đakovac
  8. 68' M. Krpić A. Matić
  9. 68' R. Vilca M. Nešković
  10. 74' J. Flemmings N. Vujanović
  11. 75' P. Stanić M. Rakonjac
  12. 76' M. Vulić M. Pantović
  13. 76' A. Ćirković S. Jovanović
  14. 78' F. Antonijević N. Đuričić
  15. 80' Miljan Krpić
  16. 83' N. Kuveljić I. Đakovac
  17. 90'+6 Filip Damjanović
  18. 90'+4 Milan Radin
  19. 90'+2 B. Burmaz11m 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

FK Vozdovac Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Savić
  1. 19A. Katić 7.2
  2. 44V. Đurđević 6.5
  3. 3F. Damjanović 7.0
  4. 18N. Zečević 7.3
  5. 33N. Đuričić ▼ 78' 6.9
  6. 11N. Vujanović ▼ 74' 7.2
  7. 6A. Matić ▼ 68' 6.6
  8. 8B. Jočić 7.3
  9. 77M. Nešković ▼ 68' 6.3
  10. 72B. Burmaz 7.7
  11. 16M. Mitrović ▼ 46' 6.9

Dự bị 11

  1. 10B. Vaštšuk ▲ 46' 6.3
  2. 20M. Krpić ▲ 68' 6.3
  3. 25R. Vilca ▲ 68' 6.7
  4. 14J. Flemmings ▲ 74' 6.7
  5. 27F. Antonijević ▲ 78' 6.3
  6. 21B. Petrovic
  7. 5A. Lukić
  8. 7V. Novevski
  9. 17P. Medić
  10. 1V. Đekić
  11. 9D. Teodorović
FK TSC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 12V. Ilić 6.9
  2. 29M. Cvetković 7.3
  3. 17G. Antonić 7.3
  4. 44V. Krstić 7.2
  5. 30N. Petrović 6.2
  6. 35I. Đakovac ▼ 83' 7.7
  7. 18N. Stojić 6.9
  8. 7M. Radin 7.2
  9. 8S. Jovanović ▼ 76' 7.3
  10. 97M. Rakonjac ▼ 75' 6.9
  11. 27M. Pantović ▼ 76' 7.2

Dự bị 11

  1. 14P. Stanić ▲ 75' 6.5
  2. 37M. Vulić ▲ 76' 6.6
  3. 32A. Ćirković ▲ 76' 6.9
  4. 21N. Kuveljić ▲ 83' 6.3
  5. 1N. Simić
  6. 9U. Milovanović
  7. 10M. Mirchevski
  8. 88B. Sós
  9. 77J. Vlalukin
  10. 11I. Milosavljević
  11. 4J. Ćalušić

Thống kê

043
130
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm13
3Trúng đích5
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc1
2Việt vị3
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
4Cứu thua2
352Chuyền bóng504
267Chuyền chính xác425
76%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu58
69Ghi được101
77Thủng lưới80
1.38Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu