Grafičar vs Dubočica
Tỷ số chung cuộc: Grafičar 1-4 Dubočica tại Prva Liga, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 3, hòa 4, Dubočica thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 6
- Phong độ
- WDLLL Grafičar
- WLLWL Dubočica
- 14' F. Vasiljevic
- 28' B. Papovic
- 36' 0-1 D. Ivic
- 45'+2 D. Anokic
- 45'+3 F. Klaric
- HT0-1
- 46' ▲ M. Popovic ▼ V. Roganovic
- 52' L. Bijelovic 1-1
- 56' ▲ L. Nikolic ▼ V. Subotic
- 64' ▲ B. Balaz ▼ F. Klaric
- 68' ▲ M. Miraljemovic ▼ M. Ljubenovic
- 71' ▲ O. Matanovic ▼ M. Zivanovic
- 76' ▲ N. Furtula ▼ L. Bijelovic
- 76' ▲ G. Ristovski ▼ B. Papovic
- 76' 1-2 D. Ivic
- 78' 1-3 L. Stojanovic
- 81' G. Ristovski
- 81' ▲ L. P. Sidibe M. ▼ M. Andjelkovic
- 81' ▲ T. Topalovic ▼ D. Ivic
- 87' ▲ M. Petrovic ▼ M. Novakovic
- 87' ▲ D. Mladenovic ▼ A. Markovic
- 88' 1-4 L. P. Sidibe M.
- FT1-4
Đội hình
- 1S. Radanovic
- 6V. Subotic ▼ 56'
- 7L. Bijelovic ▼ 76'
- 13F. Vasiljevic
- 15D. Lazic
- 19B. Papovic ▼ 76'
- 27V. Roganovic ▼ 46'
- 33I. Lakicevic
- 77D. Anokic
- 80M. Zivanovic ▼ 71'
- 99P. Obasi
Dự bị 10
- 22N. Curuvija
- 92V. Vojvodic
- 3B. Maric
- 8L. Nikolic ▲ 56'
- 9N. Furtula ▲ 76'
- 17O. Matanovic ▲ 71'
- 23U. Djordjevic
- 44M. Popovic ▲ 46'
- 78J. Tucker
- 88G. Ristovski ▲ 76'
- 1M. Mladenovic
- 2A. Markovic ▼ 87'
- 3F. Klaric ▼ 64'
- 5M. Stojanovic
- 7P. Djurickovic
- 9D. Ivic ▼ 81'
- 20M. Andjelkovic ▼ 81'
- 21M. Novakovic ▼ 87'
- 22L. Stojanovic
- 23A. Pavlovic
- 50M. Ljubenovic ▼ 68'
Dự bị 11
- 12S. Stankovic
- 32A. Milojevic
- 6L. P. Sidibe M. ▲ 81'
- 8M. Miraljemovic ▲ 68'
- 14M. Petrovic ▲ 87'
- 16D. Mladenovic ▲ 87'
- 25B. Balaz ▲ 64'
- 42U. Djordjevic
- 45T. Topalovic ▲ 81'
- 55D. Milicevic
- 91P. Bezarevic
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu8
8Ghi được10
18Thủng lưới10
0.8Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai8