Dubočica
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Grafičar

Dubočica vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 1-1 Grafičar tại Prva Liga, 29 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 3, hòa 4, Grafičar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 11
Phong độ
WLLWL Dubočica
WDLLL Grafičar
  1. 28' 0-1 V. Vukojevic
  2. 33' V. Vukojevic
  3. 38' L. Milunovic 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' J. Jevremovic D. Rankovic
  6. 55' A. Pavlovic
  7. 61' D. Zivkovic S. Bosnjak
  8. 61' J. Vojnovic P. Djordjevic
  9. 61' Q. Seedorf L. Milunovic
  10. 71' V. Tomic
  11. 72' S. Velickovic
  12. 80' B. Mladenovic O. Mudrinski
  13. 81' D. Djuric V. Vukojevic
  14. 81' N. Scarpino J. Tucker
  15. 84' A. Pavlovic
  16. 84' A. Pavlovic
  17. 86' M. Stojanovic E. Pavlov
  18. 90' M. Stojanovic
  19. FT1-1

Đội hình

Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. 1V. Djekic
  2. 6S. Bosnjak ▼ 61'
  3. 7P. Djordjevic ▼ 61'
  4. 8N. Eskic
  5. 14V. Tomic
  6. 16L. Milunovic ▼ 61'
  7. 22S. Lukovic
  8. 23A. Pavlovic
  9. 45E. Pavlov ▼ 86'
  10. 73S. Kocic
  11. 91O. Mudrinski ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 32A. Milojevic
  2. 3N. Gusa
  3. 5M. Stojanovic ▲ 86'
  4. 10M. Ljubenovic
  5. 11D. Zivkovic ▲ 61'
  6. 19J. Vojnovic ▲ 61'
  7. 25J. Aboosah
  8. 33B. Mladenovic ▲ 80'
  9. 41Q. Seedorf ▲ 61'
  10. 42J. Kokir
  11. 55N. Kljajic
Grafičar HLV: M. Neđić
  1. 1S. Radanovic
  2. 5M. Vukadinovic
  3. 6B. Vukotic
  4. 7V. Vukojevic ▼ 81'
  5. 10D. Rankovic ▼ 46'
  6. 13F. Vasiljevic
  7. 15D. Lazic
  8. 18S. Velickovic
  9. 19S. Stojanovic
  10. 27S. Gudelj
  11. 78J. Tucker ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 92V. Vojvodic
  2. 3B. Maric
  3. 12I. Milutinovic
  4. 14P. Obasi
  5. 20D. Djuric ▲ 81'
  6. 33I. Lakicevic
  7. 44N. Vidic
  8. 45N. Scarpino ▲ 81'
  9. 60J. Jevremovic ▲ 46'
  10. 77A. Drincic
  11. 99V. Djordjevic

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

41Trận đấu44
43Ghi được48
65Thủng lưới46
1.05Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu