Grafičar
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dubočica

Grafičar vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: Grafičar 1-1 Dubočica tại Prva Liga, 10 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 3, hòa 4, Dubočica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 32
Trọng tài
D. Matić
Phong độ
WDLLL Grafičar
WLLWL Dubočica
  1. HT0-0
  2. 46' O. Marong A. Matić
  3. 46' U. Lazić B. Burmaz
  4. 51' N. Gorčić S. Marković
  5. 51' N. Mladenović N. Kačar
  6. 55' O. Marong 1-0
  7. 67' I. Milić A. Mitrović
  8. 73' N. Nikolić M. Lazetić
  9. 79' L. Mitrović N. Stojković
  10. 79' L. Marković N. Vuković
  11. 79' 1-1 N. Gorčić
  12. 90' L. Marjanović S. Despotovski
  13. FT1-1

Đội hình

Grafičar HLV: B. Đurovski
  1. I. Guteša
  2. S. Despotovski ▼ 90'
  3. M. Mrkela
  4. N. Stanković
  5. S. Rakić
  6. A. Matić ▼ 46'
  7. M. Lazetić ▼ 73'
  8. A. Đurić
  9. F. Vasiljević
  10. B. Burmaz ▼ 46'
  11. D. Vidić

Dự bị 4

  1. O. Marong ▲ 46'
  2. U. Lazić ▲ 46'
  3. N. Nikolić ▲ 73'
  4. L. Marjanović ▲ 90'
Dubočica
  1. M. Mladenović
  2. M. Nikolič
  3. S. Marković ▼ 51'
  4. D. Mladenović
  5. S. Radić
  6. N. Vuković ▼ 79'
  7. N. Stojković ▼ 79'
  8. A. Mitrović ▼ 67'
  9. M. Stanković
  10. N. Kačar ▼ 51'
  11. D. Savić

Dự bị 5

  1. N. Gorčić ▲ 51'
  2. N. Mladenović ▲ 51'
  3. I. Milić ▲ 67'
  4. L. Mitrović ▲ 79'
  5. L. Marković ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnicki 1923
34 52 - 26 +26 69
2
Kolubara
34 53 - 31 +22 69
3
Kabel Novi Sad
34 41 - 18 +23 65
4
IMT Novi Beograd
34 57 - 35 +22 60
5
Loznica
34 57 - 42 +15 54
6
Zarkovo
34 35 - 34 +1 53
7
Grafičar
34 46 - 34 +12 51
8
Buducnost Dobanovci
34 39 - 37 +2 50
9
Radnički Sr. Mitrovica
34 39 - 30 +9 47
10
FK Železničar Pančevo
34 38 - 43 -5 44
11
Dubočica
34 30 - 43 -13 39
12
Radnicki Pirot
34 32 - 46 -14 39
13
Dinamo Vranje
34 39 - 53 -14 38
14
Borac Cacak
34 38 - 37 +1 36
15
FK Trayal
34 31 - 44 -13 35
16
Jagodina
34 30 - 48 -18 29
17
Zemun
34 24 - 51 -27 27
18
Sloga Kraljevo
34 24 - 53 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
48Ghi được31
37Thủng lưới47
1.33Bàn thắng mỗi trận0.89
12Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu