Grafičar
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dubočica

Grafičar vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: Grafičar 3-1 Dubočica tại Prva Liga, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 3, hòa 4, Dubočica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 36
Phong độ
WDLLL Grafičar
WLLWL Dubočica
  1. 7' D. Rankovic 1-0
  2. 28' 1-1 E. Pavlov
  3. 45' A. Jovanovic
  4. HT1-1
  5. 47' S. Bosnjak
  6. 51' M. Zivanovic J. Jevremovic
  7. 54' D. Dolmagic
  8. 59' M. Vukadinovic 2-1
  9. 64' V. Jocic
  10. 65' N. Stojiljkovic D. Rankovic
  11. 66' A. Ratkovic E. Pavlov
  12. 66' M. Bebek B. Mladenovic
  13. 75' L. Jankovic D. Dolmagic
  14. 76' L. Jankovic
  15. 80' M. Strika
  16. 81' O. Ajdar V. Vukojevic
  17. 81' V. Mladenovic M. Vukadinovic
  18. 83' I. Lakicevic
  19. 87' V. Zivojinovic M. Ljubenovic
  20. 87' A. Jankovic S. Bosnjak
  21. 88' M. Zivanovic 3-1
  22. FT3-1

Đội hình

Grafičar HLV: Milan Stegnjaic
  1. 1S. Radanovic
  2. 5M. Vukadinovic ▼ 81'
  3. 7V. Vukojevic ▼ 81'
  4. 10D. Rankovic ▼ 65'
  5. 13F. Vasiljevic
  6. 14S. Srnic
  7. 15D. Lazic
  8. 27S. Gudelj
  9. 33I. Lakicevic
  10. 45M. Strika
  11. 60J. Jevremovic ▼ 51'

Dự bị 11

  1. 8L. Nikolic
  2. 9A. Damjanovic
  3. 12M. Zivanovic ▲ 51'
  4. 18S. Velickovic
  5. 19N. Stojiljkovic ▲ 65'
  6. 20V. Ilic
  7. 44N. Vidic
  8. 78J. Tucker
  9. 88O. Ajdar ▲ 81'
  10. 92V. Vojvodic
  11. 98V. Mladenovic ▲ 81'
Dubočica
  1. 32A. Milojevic
  2. 6S. Bosnjak ▼ 87'
  3. 8A. Milic
  4. 10M. Ljubenovic ▼ 87'
  5. 14V. Jocic
  6. 15A. Jovanovic
  7. 23A. Pavlovic
  8. 33B. Mladenovic ▼ 66'
  9. 45E. Pavlov ▼ 66'
  10. 50D. Dolmagic ▼ 75'
  11. 73S. Kocic

Dự bị 9

  1. 12S. Stankovic
  2. 2L. Jankovic ▲ 75'
  3. 4I. Milicevic
  4. 5M. Stojanovic
  5. 9V. Zivojinovic ▲ 87'
  6. 21V. Trifunovic
  7. 25A. Ratkovic ▲ 66'
  8. 42M. Bebek ▲ 66'
  9. 91A. Jankovic ▲ 87'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

44Trận đấu41
48Ghi được43
46Thủng lưới65
1.09Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu