Dubočica
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Grafičar

Dubočica vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 2-1 Grafičar tại Prva Liga, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 3, hòa 4, Grafičar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 19
Phong độ
WLLWL Dubočica
WDLLL Grafičar
  1. HT0-0
  2. 51' N. Tasić 1-0
  3. 61' V. Mladenović B. Mboup
  4. 64' F. Stojev I. Milić
  5. 64' M. Karamarko N. Tasić
  6. 72' M. Đokić D. Savić
  7. 72' S. Đurić M. Stevanović
  8. 72' V. Petrović S. Stojanović
  9. 79' 1-1 V. Petrović
  10. 80' S. Đurić 2-1
  11. 84' D. Nedeljković M. Ljubenović
  12. 88' B. Đukić A. Maksimović
  13. 88' L. Krsmanović J. Šljivić
  14. FT2-1

Đội hình

Dubočica HLV: D. Čelar
  1. M. Knežević
  2. M. Momčilović
  3. N. Zdravković
  4. M. Ilić
  5. M. Ljubenović ▼ 84'
  6. Đ. Belić
  7. N. Tasić ▼ 64'
  8. D. Savić ▼ 72'
  9. I. Milić ▼ 64'
  10. M. Stevanović ▼ 72'
  11. M. Račić

Dự bị 5

  1. F. Stojev ▲ 64'
  2. M. Karamarko ▲ 64'
  3. M. Đokić ▲ 72'
  4. S. Đurić ▲ 72'
  5. D. Nedeljković ▲ 84'
Grafičar HLV: M. Neđić
  1. I. Guteša
  2. A. Jovanović
  3. F. Ogbu
  4. M. Ćurić
  5. V. Radojević
  6. S. Stojanović ▼ 72'
  7. B. Matić
  8. J. Šljivić ▼ 88'
  9. A. Maksimović ▼ 88'
  10. O. Ajdar
  11. B. Mboup ▼ 61'

Dự bị 4

  1. V. Mladenović ▲ 61'
  2. V. Petrović ▲ 72'
  3. B. Đukić ▲ 88'
  4. L. Krsmanović ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
OFK Beograd
30 54 - 25 +29 62
2
Jedinstvo Ub
30 38 - 30 +8 52
3
Indjija
30 37 - 25 +12 50
4
Tekstilac Odžaci
30 37 - 21 +16 48
5
Semendrija 1924
37 40 - 31 +9 56
7
Macva
30 29 - 24 +5 42
7
Radnički Sr. Mitrovica
37 30 - 32 -2 50
8
Grafičar
30 43 - 42 +1 42
9
Dubočica
30 26 - 30 -4 41
10
OFK Vršac
30 25 - 27 -2 39
11
Metalac GM
30 25 - 31 -6 37
12
Kolubara
30 38 - 40 -2 36
13
Mladost Novi Sad
30 29 - 34 -5 34
14
Sloboda Uzice
30 22 - 31 -9 33
15
RFK Novi Sad
30 25 - 52 -27 22
16
Radnički Novi Beograd
30 27 - 54 -27 19
Promotion Group Relegation Round

So sánh

43Trận đấu46
42Ghi được61
48Thủng lưới65
0.98Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu