Grafičar
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Dubočica

Grafičar vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: Grafičar 2-1 Dubočica tại Prva Liga, 9 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 3, hòa 4, Dubočica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 26
Phong độ
WDLLL Grafičar
WLLWL Dubočica
  1. 21' M. Vukadinovic 1-0
  2. 29' J. Jevremovic 2-0
  3. 45'+2 A. Milic
  4. HT2-0
  5. 46' M. Zivanovic L. Zaric
  6. 46' A. Ratkovic I. Dembele
  7. 48' S. Gudelj
  8. 49' 2-1 S. Lukovic
  9. 63' N. Stojiljkovic A. Damjanovic
  10. 66' V. Jocic
  11. 67' M. Bebek D. Dolmagic
  12. 73' I. Lakicevic
  13. 74' B. Mladenovic V. Jocic
  14. 75' D. Teixeira
  15. 83' D. Rankovic V. Ilic
  16. 83' S. Bosnjak I. Milicevic
  17. 83' S. Kocic Q. Seedorf
  18. 88' S. Lukovic
  19. 90'+1 F. Vasiljevic
  20. FT2-1

Đội hình

Grafičar HLV: Marko Nedjic
  1. 1S. Radanovic
  2. 5M. Vukadinovic
  3. 6B. Vukotic
  4. 9A. Damjanovic ▼ 63'
  5. 11L. Zaric ▼ 46'
  6. 13F. Vasiljevic
  7. 15D. Lazic
  8. 20V. Ilic ▼ 83'
  9. 27S. Gudelj
  10. 33I. Lakicevic
  11. 60J. Jevremovic

Dự bị 11

  1. 92V. Vojvodic
  2. 2A. Sy
  3. 3B. Maric
  4. 7V. Vukojevic
  5. 8L. Nikolic
  6. 10D. Rankovic ▲ 83'
  7. 12M. Zivanovic ▲ 46'
  8. 19N. Stojiljkovic ▲ 63'
  9. 44N. Vidic
  10. 78J. Tucker
  11. 99V. Djordjevic
Dubočica
  1. 27M. Mitrovic
  2. 4I. Milicevic ▼ 83'
  3. 8A. Milic
  4. 9V. Zivojinovic
  5. 14V. Jocic ▼ 74'
  6. 15A. Jovanovic
  7. 16I. Dembele ▼ 46'
  8. 20D. Teixeira
  9. 22S. Lukovic
  10. 41Q. Seedorf ▼ 83'
  11. 50D. Dolmagic ▼ 67'

Dự bị 11

  1. 32A. Milojevic
  2. 3Denilson
  3. 5M. Stojanovic
  4. 6S. Bosnjak ▲ 83'
  5. 10M. Ljubenovic
  6. 19P. Henrique
  7. 25A. Ratkovic ▲ 46'
  8. 33B. Mladenovic ▲ 74'
  9. 42M. Bebek ▲ 67'
  10. 55N. Kljajic
  11. 73S. Kocic ▲ 83'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

44Trận đấu41
48Ghi được43
46Thủng lưới65
1.09Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu