OFK Vršac vs Dubočica
Tỷ số chung cuộc: OFK Vršac 2-1 Dubočica tại Prva Liga, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OFK Vršac thắng 2, hòa 2, Dubočica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 4
- Phong độ
- WWWLL OFK Vršac
- WLLWL Dubočica
- 28' 0-1 L. P. Sidibe M.
- 31' A. Markovic
- 33' ▲ E. Atem ▼ D. Petronijevic
- 37' M. Novakovic
- 43' F. Klaric
- HT0-1
- 46' ▲ B. Balaz ▼ F. Klaric
- 51' M. Mladenovicphản lưới 1-1
- 62' ▲ S. Basic ▼ U. Cejic
- 62' ▲ S. Wasiu ▼ D. Glavinic
- 65' ▲ M. Andjelkovic ▼ M. Fara
- 66' P. Djurickovic
- 69' S. Wasiu
- 75' M. Andjelkovic
- 80' ▲ M. Miraljemovic ▼ L. Stojanovic
- 80' ▲ M. Ljubenovic ▼ M. Novakovic
- 86' L. Serdar
- 86' A. Pivas 2-1
- 87' A. Stankovic
- 90'+5 A. Pavlovic
- 90'+1 ▲ M. Milivojevic ▼ N. Gojkov
- 90'+1 ▲ N. Zunic ▼ L. Serdar
- 90' ▲ D. Zivkovic ▼ L. P. Sidibe M.
- FT2-1
Đội hình
- 42L. Lazin
- 2D. Bojat
- 3D. Petronijevic ▼ 33'
- 7D. Glavinic ▼ 62'
- 8D. Kikovic
- 11N. Gojkov ▼ 90'
- 22U. Cejic ▼ 62'
- 24K. Janjic
- 31L. Serdar ▼ 90'
- 32S. Radojicic
- 33A. Pivas
Dự bị 11
- 12A. Stankovic
- 9M. Milivojevic ▲ 90'
- 14A. Milosavljevic
- 15V. Kravic
- 16S. Basic ▲ 62'
- 18S. Wasiu ▲ 62'
- 25E. Atem ▲ 33'
- 30M. Jankovic
- 40N. Zunic ▲ 90'
- 79V. Bala
- 99S. Kostadinov
- 1M. Mladenovic
- 2A. Markovic
- 3F. Klaric ▼ 46'
- 5M. Stojanovic
- 6L. P. Sidibe M. ▼ 90'
- 7P. Djurickovic
- 9D. Ivic
- 21M. Novakovic ▼ 80'
- 22L. Stojanovic ▼ 80'
- 23A. Pavlovic
- 33M. Fara ▼ 65'
Dự bị 11
- 32A. Milojevic
- 8M. Miraljemovic ▲ 80'
- 11D. Zivkovic ▲ 90'
- 14M. Petrovic
- 19B. Simic
- 20M. Andjelkovic ▲ 65'
- 25B. Balaz ▲ 46'
- 42U. Djordjevic
- 45T. Topalovic
- 50M. Ljubenovic ▲ 80'
- 55D. Milicevic
Thống kê
03
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu8
11Ghi được10
10Thủng lưới10
1.1Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai8