Dubočica
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
OFK Vršac

Dubočica vs OFK Vršac

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 1-0 OFK Vršac tại Prva Liga, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 4, hòa 2, OFK Vršac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 23
Phong độ
LLWLL Dubočica
WWWLL OFK Vršac
  1. 13' E. Pavlov 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' A. Milic
  4. 57' S. Lukovic
  5. 63' U. Stevancevic M. Grek
  6. 65' S. Bosnjak V. Zivojinovic
  7. 65' F. Halabrin B. Mladenovic
  8. 76' S. Kocic D. Dolmagic
  9. 78' Yellow Card
  10. 78' E. Atem D. Kikovic
  11. 78' M. Bajic L. Serdar
  12. 85' J. Arsenijevic M. Milivojevic
  13. 85' S. Kostadinov N. Gojkov
  14. 87' Denilson V. Jocic
  15. 87' A. Ratkovic E. Pavlov
  16. FT1-0

Đội hình

Dubočica
  1. 27M. Mitrovic
  2. 4I. Milicevic
  3. 8A. Milic
  4. 9V. Zivojinovic ▼ 65'
  5. 14V. Jocic ▼ 87'
  6. 15A. Jovanovic
  7. 20D. Teixeira
  8. 22S. Lukovic
  9. 33B. Mladenovic ▼ 65'
  10. 45E. Pavlov ▼ 87'
  11. 50D. Dolmagic ▼ 76'

Dự bị 11

  1. 32A. Milojevic
  2. 3Denilson ▲ 87'
  3. 5M. Stojanovic
  4. 6S. Bosnjak ▲ 65'
  5. 10M. Ljubenovic
  6. 11D. Zivkovic
  7. 17F. Halabrin ▲ 65'
  8. 19P. Henrique
  9. 25A. Ratkovic ▲ 87'
  10. 42M. Bebek
  11. 73S. Kocic ▲ 76'
OFK Vršac HLV: Miljan Djurovic
  1. 12M. Stankovic
  2. 3D. Petronijevic
  3. 7M. Grek ▼ 63'
  4. 8D. Kikovic ▼ 78'
  5. 9M. Milivojevic ▼ 85'
  6. 17N. Lainovic
  7. 24K. Janjic
  8. 26M. Ostojic
  9. 28N. Gojkov ▼ 85'
  10. 31L. Serdar ▼ 78'
  11. 32S. Radojicic

Dự bị 8

  1. 1D. Djulcic
  2. 5S. Nikolic
  3. 14U. Stevancevic ▲ 63'
  4. 19J. Arsenijevic ▲ 85'
  5. 20V. Bala
  6. 21S. Kostadinov ▲ 85'
  7. 25E. Atem ▲ 78'
  8. 29M. Bajic ▲ 78'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

41Trận đấu40
43Ghi được38
65Thủng lưới41
1.05Bàn thắng mỗi trận0.95
8Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu