OFK Vršac
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Dubočica

OFK Vršac vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: OFK Vršac 1-2 Dubočica tại Prva Liga, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OFK Vršac thắng 2, hòa 2, Dubočica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 8
Phong độ
WWWLL OFK Vršac
WLLWL Dubočica
  1. 19' 0-1 V. Bogdanovic
  2. 29' D. Kikovic 1-1
  3. 34' 1-2 F. Halabrin
  4. 37' N. Eskic J. Aboosah
  5. 45' E. Atem
  6. 45'+3 V. Tomic
  7. HT1-2
  8. 46' S. Nikolic S. Radojicic
  9. 46' M. Milivojevic E. Atem
  10. 58' L. Serdar L. Milojevic
  11. 58' A. Popov M. Spasojevic
  12. 62' J. Kokir F. Halabrin
  13. 69' V. Djekic
  14. 74' L. Mihailovic M. Grek
  15. 76' D. Zivkovic O. Mudrinski
  16. 76' N. Kljajic L. Milunovic
  17. 76' L. Babic P. Djordjevic
  18. 83' N. Gojkov
  19. FT1-2

Đội hình

OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. 99N. Andrijanic
  2. 7M. Grek ▼ 74'
  3. 8D. Kikovic
  4. 17N. Lainovic
  5. 18B. Pajovic
  6. 23M. Spasojevic ▼ 58'
  7. 24K. Janjic
  8. 25E. Atem ▼ 46'
  9. 27L. Milojevic ▼ 58'
  10. 28N. Gojkov
  11. 32S. Radojicic ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 1D. Dulcic
  2. 2V. Kojic
  3. 5S. Nikolic ▲ 46'
  4. 6H. Ansah
  5. 9M. Milivojevic ▲ 46'
  6. 11A. Popov ▲ 58'
  7. 16L. Majstorovic
  8. 19O. Milicevic
  9. 29L. Mihailovic ▲ 74'
  10. 30M. Jankovic
  11. 31L. Serdar ▲ 58'
Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. 1V. Djekic
  2. 4V. Bogdanovic
  3. 5M. Stojanovic
  4. 7P. Djordjevic ▼ 76'
  5. 14V. Tomic
  6. 16L. Milunovic ▼ 76'
  7. 17F. Halabrin ▼ 62'
  8. 22S. Lukovic
  9. 25J. Aboosah ▼ 37'
  10. 73S. Kocic
  11. 91O. Mudrinski ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 32A. Milojevic
  2. 3N. Gusa
  3. 6L. Babic ▲ 76'
  4. 8N. Eskic ▲ 37'
  5. 9I. Jokovic
  6. 10M. Ljubenovic
  7. 11D. Zivkovic ▲ 76'
  8. 42J. Kokir ▲ 62'
  9. 55N. Kljajic ▲ 76'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

40Trận đấu41
38Ghi được43
41Thủng lưới65
0.95Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu