Dubočica
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
OFK Vršac

Dubočica vs OFK Vršac

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 1-1 OFK Vršac tại Prva Liga, 13 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 4, hòa 2, OFK Vršac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Gradski stadion pod Hisarom, Leskovac
Phong độ
LLWLL Dubočica
WWWLL OFK Vršac
  1. 2' 0-1 U. Čejić
  2. 11' N. Tasić 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' P. Đorđević I. Stojanović
  5. 59' Đ. Glavinić Riquelme
  6. 70' U. Kilibarda A. Vujić
  7. 70' M. Zoćević M. Milivojević
  8. 72' Đ. Belić I. Milić
  9. 72' M. Đokić J. Tallo
  10. 80' A. Kumi D. Ivić
  11. 84' D. Savić M. Mladenović
  12. 87' L. Stojanović N. Tasić
  13. FT1-1

Đội hình

Dubočica HLV: M. Anđelković
  1. M. Knežević
  2. M. Ilić
  3. D. Jović
  4. M. Ljubenović
  5. N. Tasić ▼ 87'
  6. M. Mladenović ▼ 84'
  7. N. Vlajković
  8. J. Tallo ▼ 72'
  9. I. Milić ▼ 72'
  10. S. Đurić
  11. I. Stojanović ▼ 46'

Dự bị 5

  1. P. Đorđević ▲ 46'
  2. Đ. Belić ▲ 72'
  3. M. Đokić ▲ 72'
  4. D. Savić ▲ 84'
  5. L. Stojanović ▲ 87'
OFK Vršac HLV: Z. Kostić
  1. F. Nović
  2. M. Petrić
  3. B. Blagojević
  4. C. Diouf
  5. A. Vujić ▼ 70'
  6. D. Terzić
  7. Riquelme ▼ 59'
  8. N. Lainović
  9. U. Čejić
  10. D. Ivić ▼ 80'
  11. M. Milivojević ▼ 70'

Dự bị 4

  1. Đ. Glavinić ▲ 59'
  2. U. Kilibarda ▲ 70'
  3. M. Zoćević ▲ 70'
  4. A. Kumi ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
OFK Beograd
30 54 - 25 +29 62
2
Jedinstvo Ub
30 38 - 30 +8 52
3
Indjija
30 37 - 25 +12 50
4
Tekstilac Odžaci
30 37 - 21 +16 48
5
Semendrija 1924
37 40 - 31 +9 56
7
Macva
30 29 - 24 +5 42
7
Radnički Sr. Mitrovica
37 30 - 32 -2 50
8
Grafičar
30 43 - 42 +1 42
9
Dubočica
30 26 - 30 -4 41
10
OFK Vršac
30 25 - 27 -2 39
11
Metalac GM
30 25 - 31 -6 37
12
Kolubara
30 38 - 40 -2 36
13
Mladost Novi Sad
30 29 - 34 -5 34
14
Sloboda Uzice
30 22 - 31 -9 33
15
RFK Novi Sad
30 25 - 52 -27 22
16
Radnički Novi Beograd
30 27 - 54 -27 19
Promotion Group Relegation Round

So sánh

43Trận đấu45
42Ghi được48
48Thủng lưới41
0.98Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu