OFK Vršac
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dubočica

OFK Vršac vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: OFK Vršac 2-0 Dubočica tại Prva Liga, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OFK Vršac thắng 2, hòa 2, Dubočica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 14
Sân vận động
Gradski Stadion, Vršac
Phong độ
WWWLL OFK Vršac
WLLWL Dubočica
  1. 37' M. Ljubenovic
  2. 39' D. Terzić 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Momčilović L. Paunović
  5. 61' M. Grek V. Radosavljević
  6. 61' Riquelme H. Ansah
  7. 66' V. Bulatovic
  8. 66' D. Živković V. Ilić
  9. 71' Z. Beronja
  10. 77' S. Cvetković A. Vujić
  11. 77' D. Ivić Đ. Glavinić
  12. 79' D. Terzic
  13. 83' N. Zdravković M. Ljubenović
  14. 83' M. Đorđević Y. Horike
  15. 87' M. Grek
  16. 87' M. Grek 2-0
  17. 88' S. Radić N. Lainović
  18. FT2-0

Đội hình

OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. N. Andrijanić
  2. N. Perović
  3. B. Blagojević
  4. C. Diouf
  5. D. Kiković
  6. A. Vujić ▼ 77'
  7. D. Terzić
  8. V. Radosavljević ▼ 61'
  9. N. Lainović ▼ 88'
  10. H. Ansah ▼ 61'
  11. Đ. Glavinić ▼ 77'

Dự bị 5

  1. M. Grek ▲ 61'
  2. Riquelme ▲ 61'
  3. S. Cvetković ▲ 77'
  4. D. Ivić ▲ 77'
  5. S. Radić ▲ 88'
Dubočica HLV: S. Šašić
  1. V. Stanković
  2. V. Bulatović
  3. V. Bogdanović
  4. L. Paunović ▼ 46'
  5. Z. Beronja
  6. M. Ljubenović ▼ 83'
  7. V. Petrović
  8. Y. Horike ▼ 83'
  9. L. Ratković
  10. V. Živojinović
  11. V. Ilić ▼ 66'

Dự bị 4

  1. M. Momčilović ▲ 46'
  2. D. Živković ▲ 66'
  3. N. Zdravković ▲ 83'
  4. M. Đorđević ▲ 83'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
35Ghi được43
41Thủng lưới59
0.9Bàn thắng mỗi trận1.1
17Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu