Dubočica
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
OFK Vršac

Dubočica vs OFK Vršac

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 4-0 OFK Vršac tại Prva Liga, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 4, hòa 2, OFK Vršac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 29
Phong độ
LLWLL Dubočica
WWWLL OFK Vršac
  1. 30' L. Ratković 1-0
  2. 32' A. Soumah
  3. 34' V. Živojinović 2-0
  4. 35' V. Zivojinovic
  5. HT2-0
  6. 46' N. Zdravkovic
  7. 46' S. Cvetković Đ. Glavinić
  8. 47' J. Milosavljevic
  9. 57' V. Živojinović 3-0
  10. 60' D. Ivić V. Jovanović
  11. 60' M. Velevski C. Diouf
  12. 62' J. Kokir V. Živojinović
  13. 62' D. Živković A. Popović
  14. 62' Predrag Đorđević II V. Ilić
  15. 64' N. Zdravković 4-0
  16. 68' H. Ansah J. Milosavljević
  17. 68' A. Popov U. Čejić
  18. 69' M. Ljubenović A. Soumah
  19. 80' A. Kadijević S. Kočić
  20. 84' V. Tomic
  21. FT4-0

Đội hình

Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. N. Belić
  2. N. Zdravković
  3. D. Joković
  4. A. Popović ▼ 62'
  5. A. Pavlović
  6. V. Tomić
  7. L. Ratković
  8. S. Kočić ▼ 80'
  9. A. Soumah ▼ 69'
  10. V. Živojinović ▼ 62'
  11. V. Ilić ▼ 62'

Dự bị 5

  1. J. Kokir ▲ 62'
  2. D. Živković ▲ 62'
  3. Predrag Đorđević II ▲ 62'
  4. M. Ljubenović ▲ 69'
  5. A. Kadijević ▲ 80'
OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. L. Lazin
  2. C. Diouf ▼ 60'
  3. B. Pajović
  4. D. Kiković
  5. P. Baranov
  6. D. Terzić
  7. J. Milosavljević ▼ 68'
  8. L. Majstorović
  9. V. Jovanović ▼ 60'
  10. U. Čejić ▼ 68'
  11. Đ. Glavinić ▼ 46'

Dự bị 5

  1. S. Cvetković ▲ 46'
  2. D. Ivić ▲ 60'
  3. M. Velevski ▲ 60'
  4. H. Ansah ▲ 68'
  5. A. Popov ▲ 68'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
43Ghi được35
59Thủng lưới41
1.1Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu