Grafičar
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Trayal

Grafičar vs FK Trayal

Tỷ số chung cuộc: Grafičar 3-0 FK Trayal tại Prva Liga, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 5, hòa 1, FK Trayal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 38
Phong độ
DLLLL Grafičar
LLLLL FK Trayal
  1. 25' N. Stojiljkovic 1-0
  2. 32' D. Ivic N. Marinkovic
  3. HT1-0
  4. 46' D. Pavlovic S. Markovic
  5. 57' J. Tucker D. Rankovic
  6. 61' D. Marjanovic D. Kotlajic
  7. 61' O. Dakic L. Capric
  8. 62' A. Damjanovic N. Stojiljkovic
  9. 62' M. Zivanovic V. Vukojevic
  10. 64' M. Zivanovic11m 2-0
  11. 65' D. Radivojevic F. Djurovic
  12. 72' S. Radanovic
  13. 75' M. Strika S. Velickovic
  14. 75' V. Mladenovic M. Vukadinovic
  15. 82' D. Lazic
  16. 84' M. Zivanovic 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Grafičar HLV: Milan Stegnjaic
  1. 1S. Radanovic
  2. 5M. Vukadinovic ▼ 75'
  3. 7V. Vukojevic ▼ 62'
  4. 10D. Rankovic ▼ 57'
  5. 13F. Vasiljevic
  6. 14S. Srnic
  7. 15D. Lazic
  8. 18S. Velickovic ▼ 75'
  9. 19N. Stojiljkovic ▼ 62'
  10. 33I. Lakicevic
  11. 44N. Vidic

Dự bị 11

  1. 92V. Vojvodic
  2. 3B. Maric
  3. 8L. Nikolic
  4. 9A. Damjanovic ▲ 62'
  5. 12M. Zivanovic ▲ 62'
  6. 20V. Ilic
  7. 45M. Strika ▲ 75'
  8. 78J. Tucker ▲ 57'
  9. 80N. Blagojevic
  10. 88O. Ajdar
  11. 98V. Mladenovic ▲ 75'
FK Trayal HLV: Dejan Brankovic
  1. 12S. Markovic ▼ 46'
  2. 3D. Kotlajic ▼ 61'
  3. 4N. Marinkovic ▼ 32'
  4. 6Y. Horike
  5. 10F. Djurovic ▼ 65'
  6. 19B. Simic
  7. 21L. Capric ▼ 61'
  8. 24V. Milenkovic
  9. 25N. Bogdanovic
  10. 30B. Dunjic
  11. 31D. Punosevac

Dự bị 6

  1. 22D. Pavlovic ▲ 46'
  2. 2D. Radivojevic ▲ 65'
  3. 16D. Marjanovic ▲ 61'
  4. 17P. Milosavljevic
  5. 18D. Ivic ▲ 32'
  6. 28O. Dakic ▲ 61'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
48Ghi được48
46Thủng lưới60
1.09Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu