Grafičar
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Trayal

Grafičar vs FK Trayal

Tỷ số chung cuộc: Grafičar 1-1 FK Trayal tại Prva Liga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 5, hòa 1, FK Trayal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 12
Phong độ
DLLLL Grafičar
LLLLL FK Trayal
  1. 5' Y. Horike
  2. 34' S. Gudelj
  3. HT0-0
  4. 46' B. Maric S. Gudelj
  5. 46' D. Ivic F. Djurovic
  6. 46' V. Mijailovic J. Rasljanin
  7. 50' S. Stojanovic 1-0
  8. 61' A. Muydinov N. Marinkovic
  9. 61' D. Randjelov D. Punosevac
  10. 70' D. Lazic
  11. 76' I. Cvetojevic
  12. 77' J. Jevremovic J. Tucker
  13. 78' 1-1 A. Muydinov
  14. 79' T. Cilerdzic B. Simic
  15. 82' P. Obasi V. Vukojevic
  16. 82' D. Djuric M. Vukadinovic
  17. 82' N. Scarpino B. Vukotic
  18. 83' B. Maric
  19. 83' T. Cilerdzic
  20. 87' B. Maric
  21. FT1-1

Đội hình

Grafičar HLV: M. Neđić
  1. 1S. Radanovic
  2. 5M. Vukadinovic ▼ 82'
  3. 6B. Vukotic ▼ 82'
  4. 7V. Vukojevic ▼ 82'
  5. 10D. Rankovic
  6. 13F. Vasiljevic
  7. 15D. Lazic
  8. 18S. Velickovic
  9. 19S. Stojanovic
  10. 27S. Gudelj ▼ 46'
  11. 78J. Tucker ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 92V. Vojvodic
  2. 3B. Maric ▲ 46'
  3. 8L. Nikolic
  4. 14P. Obasi ▲ 82'
  5. 20D. Djuric ▲ 82'
  6. 33I. Lakicevic
  7. 44N. Vidic
  8. 45N. Scarpino ▲ 82'
  9. 60J. Jevremovic ▲ 77'
  10. 77A. Drincic
  11. 99V. Djordjevic
FK Trayal HLV: D. Branković
  1. 1A. Simic
  2. 4N. Marinkovic ▼ 61'
  3. 5V. Djokic
  4. 6Y. Horike
  5. 7I. Matejevic
  6. 10F. Djurovic ▼ 46'
  7. 13V. Nedeljkovic
  8. 19B. Simic ▼ 79'
  9. 21J. Rasljanin ▼ 46'
  10. 27I. Cvetojevic
  11. 31D. Punosevac ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 12V. Vukadinovic
  2. 3A. Petrovic
  3. 14A. Muydinov ▲ 61'
  4. 15A. Broceta
  5. 17O. Milosevic
  6. 18D. Ivic ▲ 46'
  7. 20V. Mijailovic ▲ 46'
  8. 23V. Djordjevic
  9. 24V. Milenkovic
  10. 25T. Cilerdzic ▲ 79'
  11. 29D. Randjelov ▲ 61'

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
48Ghi được48
46Thủng lưới60
1.09Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu