FK Trayal
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Grafičar

FK Trayal vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 0-2 Grafičar tại Prva Liga, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 4, hòa 1, Grafičar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 27
Phong độ
LLLLL FK Trayal
DLLLL Grafičar
  1. 33' J. Jevremovic
  2. 45'+1 M. Vukadinovic
  3. 45'+3 D. Ivic
  4. HT0-0
  5. 48' M. Stanojevic
  6. 53' V. Djordjevic
  7. 57' V. Mijailovic V. Djordjevic
  8. 57' F. Djurovic A. Muydinov
  9. 59' D. Rankovic
  10. 60' M. Zivanovic V. Ilic
  11. 62' 0-1 M. Zivanovic
  12. 70' A. Nishimura D. Ivic
  13. 80' B. Simic D. Popovic
  14. 80' N. Bogdanovic N. Marinkovic
  15. 83' B. Maric B. Vukotic
  16. 85' J. Tucker M. Vukadinovic
  17. 85' O. Ajdar D. Rankovic
  18. 90' 0-2 M. Zivanovic
  19. FT0-2

Đội hình

FK Trayal HLV: Dejan Brankovic
  1. 1A. Simic
  2. 4N. Marinkovic ▼ 80'
  3. 5V. Djokic
  4. 6Y. Horike
  5. 8M. Stanojevic
  6. 13V. Nedeljkovic
  7. 14A. Muydinov ▼ 57'
  8. 18D. Ivic ▼ 70'
  9. 21P. Medic
  10. 23V. Djordjevic ▼ 57'
  11. 26D. Popovic ▼ 80'

Dự bị 8

  1. 22D. Pavlovic
  2. 3D. Kotlajic
  3. 9A. Nishimura ▲ 70'
  4. 10F. Djurovic ▲ 57'
  5. 19B. Simic ▲ 80'
  6. 20V. Mijailovic ▲ 57'
  7. 25N. Bogdanovic ▲ 80'
  8. 31D. Punosevac
Grafičar HLV: Marko Nedjic
  1. 1S. Radanovic
  2. 5M. Vukadinovic ▼ 85'
  3. 6B. Vukotic ▼ 83'
  4. 9A. Damjanovic
  5. 10D. Rankovic ▼ 85'
  6. 13F. Vasiljevic
  7. 15D. Lazic
  8. 20V. Ilic ▼ 60'
  9. 27S. Gudelj
  10. 33I. Lakicevic
  11. 60J. Jevremovic

Dự bị 11

  1. 92V. Vojvodic
  2. 2A. Sy
  3. 3B. Maric ▲ 83'
  4. 8L. Nikolic
  5. 12M. Zivanovic ▲ 60'
  6. 19N. Stojiljkovic
  7. 44N. Vidic
  8. 77A. Drincic
  9. 78J. Tucker ▲ 85'
  10. 88O. Ajdar ▲ 85'
  11. 99V. Djordjevic

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

45Trận đấu44
48Ghi được48
60Thủng lưới46
1.07Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu