FK Trayal vs Grafičar
Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 2-4 Grafičar tại Prva Liga, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 4, hòa 1, Grafičar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Mladost, Kruševac
- Phong độ
- LLLLL FK Trayal
- DLLLL Grafičar
- 5' F. Đurović 1-0
- 13' 1-1 V. Mladenović
- 20' 1-2 M. Srbijanac
- 41' B. Mboup
- 44' 1-3 A. Maksimović11m
- HT1-3
- 56' V. Mladenovic
- 65' ▲ S. Nikolić ▼ M. Zličić
- 65' ▲ S. Živić ▼ F. Đurović
- 69' ▲ M. Spasojević ▼ A. Maksimović
- 71' 1-4 B. Mboup
- 75' ▲ S. Charles ▼ B. Mboup
- 75' ▲ D. Đurić ▼ M. Srbijanac
- 78' ▲ B. Simić ▼ U. Rašković
- 78' ▲ M. Đorđević ▼ L. Nikolić
- 79' B. Simić 2-4
- 81' ▲ F. Markišić ▼ V. Mladenović
- 81' ▲ A. Veličković ▼ O. Ajdar
- FT2-4
Đội hình
- M. Maslarević
- D. Punoševac
- D. Stević
- P. Vojinović
- Đ. Vladisavljević
- F. Đurović ▼ 65'
- P. Ristić
- L. Nikolić ▼ 78'
- U. Rašković ▼ 78'
- M. Zličić ▼ 65'
- Milovan Ilić
Dự bị 4
- S. Nikolić ▲ 65'
- S. Živić ▲ 65'
- B. Simić ▲ 78'
- M. Đorđević ▲ 78'
- V. Vraneš
- A. Jovanović
- V. Milosavljević
- M. Srbijanac ▼ 75'
- S. Stojanović
- F. Vasiljević
- A. Maksimović ▼ 69'
- I. Matejević
- V. Mladenović ▼ 81'
- O. Ajdar ▼ 81'
- B. Mboup ▼ 75'
Dự bị 5
- M. Spasojević ▲ 69'
- S. Charles ▲ 75'
- D. Đurić ▲ 75'
- F. Markišić ▲ 81'
- A. Veličković ▲ 81'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 12 | +36 | 62 | |
| 2 | 30 | 31 - 19 | +12 | 53 | |
| 4 | 37 | 40 - 33 | +7 | 57 | |
| 4 | 30 | 28 - 20 | +8 | 52 | |
| 5 | 37 | 38 - 29 | +9 | 55 | |
| 7 | 30 | 39 - 38 | +1 | 43 | |
| 8 | 37 | 46 - 49 | -3 | 48 | |
| 8 | 30 | 28 - 29 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 35 - 29 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 22 - 27 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 35 - 49 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 23 - 37 | -14 | 31 | |
| 13 | 30 | 27 - 40 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 28 | |
| 15 | 30 | 26 - 43 | -17 | 24 | |
| 16 | 30 | 18 - 36 | -18 | 21 |
Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
41Trận đấu41
45Ghi được57
48Thủng lưới57
1.1Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai26