FK Trayal vs Grafičar
Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 2-1 Grafičar tại Prva Liga, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 4, hòa 1, Grafičar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Mladost, Kruševac
- Trọng tài
- S. Jeknić
- Phong độ
- LLLLL FK Trayal
- DLLLL Grafičar
- 10' 0-1 M. Bubanj
- 39' S. Golubović 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Radivojević ▼ I. Stojanović
- 46' ▲ S. Vico ▼ K. Nedeljković
- 46' ▲ A. Vukičević ▼ V. Radojević
- 46' ▲ L. Krsmanović ▼ D. Mckenzie
- 46' F. Sredojević 2-1
- 57' ▲ O. Jović ▼ N. Milošević
- 57' ▲ U. Rašković ▼ P. Pavlović
- 57' ▲ M. Mijatović ▼ M. Bubanj
- 64' ▲ M. Bajić ▼ Đ. Đurić
- 67' ▲ U. Vesić ▼ I. Savić
- 82' ▲ N. Janjušević ▼ B. Mijailović
- FT2-1
Đội hình
- A. Jordanov
- R. Aleksić
- D. Punoševac
- B. Mijailović ▼ 82'
- F. Sredojević
- F. Krstić
- P. Pavlović ▼ 57'
- N. Milošević ▼ 57'
- I. Savić ▼ 67'
- S. Golubović
- I. Stojanović ▼ 46'
Dự bị 5
- M. Radivojević ▲ 46'
- O. Jović ▲ 57'
- U. Rašković ▲ 57'
- U. Vesić ▲ 67'
- N. Janjušević ▲ 82'
- I. Guteša
- Đ. Đurić ▼ 64'
- D. Petrović
- K. Nedeljković ▼ 46'
- O. Dimitrić
- M. Ćurić
- V. Radojević ▼ 46'
- F. Vasiljević
- D. Mckenzie ▼ 46'
- P. Ivelja
- M. Bubanj ▼ 57'
Dự bị 5
- S. Vico ▲ 46'
- A. Vukičević ▲ 46'
- L. Krsmanović ▲ 46'
- M. Mijatović ▲ 57'
- M. Bajić ▲ 64'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 27 | +18 | 61 | |
| 2 | 30 | 47 - 25 | +22 | 57 | |
| 3 | 30 | 57 - 38 | +19 | 50 | |
| 5 | 37 | 45 - 38 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 7 | 30 | 38 - 30 | +8 | 43 | |
| 7 | 37 | 44 - 51 | -7 | 50 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 34 | -1 | 37 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 31 | -3 | 37 | |
| 12 | 30 | 29 - 36 | -7 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 37 | -8 | 35 | |
| 14 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 15 | 30 | 32 - 46 | -14 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
40Trận đấu46
41Ghi được80
49Thủng lưới60
1.02Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai38