FK Trayal
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Grafičar

FK Trayal vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 4-1 Grafičar tại Prva Liga, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 4, hòa 1, Grafičar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Trọng tài
P. Ilić
Phong độ
LLLLL FK Trayal
DLLLL Grafičar
  1. 35' S. Golubović 1-0
  2. 38' O. Joof 2-0
  3. 45'+2 Red Card
  4. HT2-0
  5. 46' R. Odada S. Fićović
  6. 52' I. Matejević M. Nikolić
  7. 55' D. Pobulić N. Stanković
  8. 60' I. Matejević 3-0
  9. 69' I. Jovanović S. Golubović
  10. 76' 3-1 B. Burmaz
  11. 77' V. Panić B. Burmaz
  12. 88' M. Kilibarda O. Joof
  13. 88' F. Gogić P. Pavlović
  14. 90'+4 F. Gogić 4-1
  15. FT4-1

Đội hình

FK Trayal HLV: G. Lazarević
  1. M. Drašković
  2. D. Mijić
  3. D. Punoševac
  4. F. Sredojević
  5. P. Pavlović ▼ 88'
  6. N. Milošević
  7. M. Gašić
  8. A. Petrović
  9. M. Nikolić ▼ 52'
  10. S. Golubović ▼ 69'
  11. O. Joof ▼ 88'

Dự bị 4

  1. I. Matejević ▲ 52'
  2. I. Jovanović ▲ 69'
  3. M. Kilibarda ▲ 88'
  4. F. Gogić ▲ 88'
Grafičar HLV: R. Koković
  1. A. Stanković
  2. A. Todorovski
  3. N. Mikić
  4. A. Damjanac
  5. N. Stanković ▼ 55'
  6. S. Cvetković
  7. S. Fićović ▼ 46'
  8. N. Stojić
  9. L. Marjanović
  10. B. Burmaz ▼ 77'
  11. I. Babić

Dự bị 3

  1. R. Odada ▲ 46'
  2. D. Pobulić ▲ 55'
  3. V. Panić ▲ 77'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnicki 1923
34 52 - 26 +26 69
2
Kolubara
34 53 - 31 +22 69
3
Kabel Novi Sad
34 41 - 18 +23 65
4
IMT Novi Beograd
34 57 - 35 +22 60
5
Loznica
34 57 - 42 +15 54
6
Zarkovo
34 35 - 34 +1 53
7
Grafičar
34 46 - 34 +12 51
8
Buducnost Dobanovci
34 39 - 37 +2 50
9
Radnički Sr. Mitrovica
34 39 - 30 +9 47
10
FK Železničar Pančevo
34 38 - 43 -5 44
11
Dubočica
34 30 - 43 -13 39
12
Radnicki Pirot
34 32 - 46 -14 39
13
Dinamo Vranje
34 39 - 53 -14 38
14
Borac Cacak
34 38 - 37 +1 36
15
FK Trayal
34 31 - 44 -13 35
16
Jagodina
34 30 - 48 -18 29
17
Zemun
34 24 - 51 -27 27
18
Sloga Kraljevo
34 24 - 53 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
41Ghi được48
46Thủng lưới37
1.14Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu