FK Vozdovac
5 : 2
FT · Hiệp một 4:1
·
OFK Vršac

FK Vozdovac vs OFK Vršac

Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 5-2 OFK Vršac tại Prva Liga, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 2, hòa 3, OFK Vršac thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Championship Group · Vòng 35
Phong độ
WWLDW FK Vozdovac
WLLWW OFK Vršac
  1. 3' O. Dimitric 1-0
  2. 12' 1-1 D. Kikovic
  3. 16' J. Rasljanin 2-1
  4. 19' O. Dimitric 3-1
  5. 33' U. Stevic 4-1
  6. HT4-1
  7. 46' Lin Zihao S. Djuric
  8. 46' D. Knezevic U. Stevic
  9. 46' N. Cejovic A. Dimeski
  10. 57' L. Serdar
  11. 67' J. Rasljanin 5-1
  12. 68' M. Milivojevic S. Kostadinov
  13. 68' N. Lainovic U. Stevancevic
  14. 68' E. Atem D. Kikovic
  15. 70' O. Dimitric
  16. 70' V. Braunovic
  17. 70' V. Milivojevic V. Prodanic
  18. 70' P. Sretenovic O. Dimitric
  19. 71' D. Mihajlovic L. Serdar
  20. 71' P. Barac N. Gojkov
  21. 72' 5-2 N. Lainovic11m
  22. 75' T. Petrovic
  23. 82' N. Lainovic
  24. FT5-2

Đội hình

FK Vozdovac HLV: Dejan Djuricic
  1. 92M. Debeljakovic
  2. 8V. Braunovic
  3. 11U. Petrovic
  4. 15V. Cica
  5. 19S. Djuric ▼ 46'
  6. 20V. Prodanic ▼ 70'
  7. 21J. Rasljanin
  8. 43T. Petrovic
  9. 44A. Dimeski ▼ 46'
  10. 55O. Dimitric ▼ 70'
  11. 77U. Stevic ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 84N. Filipovic
  2. 3V. Milivojevic ▲ 70'
  3. 7M. Stankovic
  4. 9B. Matic
  5. 14Lin Zihao ▲ 46'
  6. 16M. Stojanovic
  7. 22P. Sretenovic ▲ 70'
  8. 27N. Lukic
  9. 34D. Knezevic ▲ 46'
  10. 94N. Cejovic ▲ 46'
  11. 98S. Ilic
OFK Vršac HLV: Miljan Djurovic
  1. 42L. Lazin
  2. 2V. Pastor
  3. 5S. Nikolic
  4. 8D. Kikovic ▼ 68'
  5. 14U. Stevancevic ▼ 68'
  6. 21S. Kostadinov ▼ 68'
  7. 23L. Bubanja
  8. 28N. Gojkov ▼ 71'
  9. 29M. Bajic
  10. 30M. Jankovic
  11. 31L. Serdar ▼ 71'

Dự bị 11

  1. 99M. Stankovic
  2. 6A. Milosavljevic
  3. 9M. Milivojevic ▲ 68'
  4. 11A. Popov
  5. 13D. Mihajlovic ▲ 71'
  6. 16P. Barac ▲ 71'
  7. 17N. Lainovic ▲ 68'
  8. 19J. Arsenijevic
  9. 20V. Bala
  10. 24K. Janjic
  11. 25E. Atem ▲ 68'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

38Trận đấu40
65Ghi được38
39Thủng lưới41
1.71Bàn thắng mỗi trận0.95
14Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu