OFK Vršac
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Vozdovac

OFK Vršac vs FK Vozdovac

Tỷ số chung cuộc: OFK Vršac 1-1 FK Vozdovac tại Prva Liga, 24 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OFK Vršac thắng 1, hòa 3, FK Vozdovac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 28
Sân vận động
Gradski Stadion, Vršac
Phong độ
WWLLW OFK Vršac
DWWLD FK Vozdovac
  1. 5' N. Perović 1-0
  2. 18' M. Grek
  3. 19' D. Belic
  4. 37' N. Jankovic
  5. 45'+1 V. Jovanovic
  6. HT1-0
  7. 46' D. Kikovic
  8. 47' N. Perovic
  9. 49' N. Vidic
  10. 56' Đ. Glavinić L. Majstorović
  11. 61' N. Andrijanic
  12. 63' V. Mijailović B. Ouanda
  13. 63' M. Stojanović M. Milosavić
  14. 67' H. Ansah M. Grek
  15. 71' A. Broćeta Đ. Belić
  16. 77' 1-1 B. Petrović
  17. 82' D. Ivić V. Jovanović
  18. 84' F. Antonijević L. Vuković
  19. 84' L. Nedović V. Braunović
  20. 90'+2 M. Kolarevic
  21. FT1-1

Đội hình

OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. N. Andrijanić
  2. N. Perović
  3. B. Blagojević
  4. B. Pajović
  5. D. Kiković
  6. P. Baranov
  7. D. Terzić
  8. L. Majstorović ▼ 56'
  9. V. Jovanović ▼ 82'
  10. U. Čejić
  11. M. Grek ▼ 67'

Dự bị 3

  1. Đ. Glavinić ▲ 56'
  2. H. Ansah ▲ 67'
  3. D. Ivić ▲ 82'
FK Vozdovac HLV: D. Đuričić
  1. N. Filipović
  2. N. Vidić
  3. N. Janković
  4. L. Vuković ▼ 84'
  5. M. Traore
  6. Đ. Belić ▼ 71'
  7. M. Milosavić ▼ 63'
  8. V. Braunović ▼ 84'
  9. B. Ouanda ▼ 63'
  10. B. Petrović
  11. M. Kolarević

Dự bị 5

  1. V. Mijailović ▲ 63'
  2. M. Stojanović ▲ 63'
  3. A. Broćeta ▲ 71'
  4. F. Antonijević ▲ 84'
  5. L. Nedović ▲ 84'

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu43
35Ghi được49
41Thủng lưới42
0.9Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu