OFK Vršac vs FK Vozdovac
Tỷ số chung cuộc: OFK Vršac 0-1 FK Vozdovac tại Prva Liga, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OFK Vršac thắng 1, hòa 3, FK Vozdovac thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Vršac
- Phong độ
- WWLLW OFK Vršac
- DWWLD FK Vozdovac
- 26' M. Stojanovic
- HT0-0
- 46' C. A. Diouf
- 46' ▲ C. Diouf ▼ B. Pajović
- 46' ▲ M. Kolarević ▼ L. Vuković
- 46' ▲ V. Prodanić ▼ V. Mijailović
- 56' B. Petrovic
- 57' 0-1 B. Petrović
- 58' ▲ Đ. Glavinić ▼ V. Jovanović
- 58' ▲ M. Grek ▼ V. Bala
- 62' ▲ D. Knežević ▼ M. Stojanović
- 66' ▲ E. Atem ▼ P. Baranov
- 67' U. Cejic
- 75' ▲ V. Kojić ▼ B. Balaž
- 75' ▲ F. Antonijević ▼ B. Ouanda
- 84' ▲ Đ. Belić ▼ M. Milosavić
- 90' U. Cejic
- 90' U. Cejic
- FT0-1
Đội hình
- L. Lazin
- B. Balaž ▼ 75'
- N. Perović
- B. Blagojević
- B. Pajović ▼ 46'
- D. Kiković
- P. Baranov ▼ 66'
- D. Terzić
- V. Jovanović ▼ 58'
- U. Čejić
- V. Bala ▼ 58'
Dự bị 5
- C. Diouf ▲ 46'
- Đ. Glavinić ▲ 58'
- M. Grek ▲ 58'
- E. Atem ▲ 66'
- V. Kojić ▲ 75'
- N. Filipović
- N. Vidić
- N. Janković
- L. Vuković ▼ 46'
- M. Traore
- M. Stojanović ▼ 62'
- V. Mijailović ▼ 46'
- M. Milosavić ▼ 84'
- V. Braunović
- B. Ouanda ▼ 75'
- B. Petrović
Dự bị 5
- M. Kolarević ▲ 46'
- V. Prodanić ▲ 46'
- D. Knežević ▲ 62'
- F. Antonijević ▲ 75'
- Đ. Belić ▲ 84'
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 12 | +36 | 62 | |
| 2 | 30 | 31 - 19 | +12 | 53 | |
| 4 | 37 | 40 - 33 | +7 | 57 | |
| 4 | 30 | 28 - 20 | +8 | 52 | |
| 5 | 37 | 38 - 29 | +9 | 55 | |
| 7 | 30 | 39 - 38 | +1 | 43 | |
| 8 | 37 | 46 - 49 | -3 | 48 | |
| 8 | 30 | 28 - 29 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 35 - 29 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 22 - 27 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 35 - 49 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 23 - 37 | -14 | 31 | |
| 13 | 30 | 27 - 40 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 28 | |
| 15 | 30 | 26 - 43 | -17 | 24 | |
| 16 | 30 | 18 - 36 | -18 | 21 |
Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
39Trận đấu43
35Ghi được49
41Thủng lưới42
0.9Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai21