OFK Vršac
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Vozdovac

OFK Vršac vs FK Vozdovac

Tỷ số chung cuộc: OFK Vršac 2-1 FK Vozdovac tại Prva Liga, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OFK Vršac thắng 1, hòa 3, FK Vozdovac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 28
Phong độ
WLLWW OFK Vršac
WWLDW FK Vozdovac
  1. 2' L. Serdar 1-0
  2. 29' N. Jankovic
  3. 32' 1-1 N. Jankovic
  4. 38' K. Janjic
  5. 40' J. Rasljanin
  6. 42' N. Filipovic
  7. HT1-1
  8. 46' A. Kovacevic D. Knezevic
  9. 48' L. Serdar
  10. 61' M. Grek A. Popov
  11. 62' B. Matic N. Lukic
  12. 62' L. Svetlicic J. Rasljanin
  13. 80' U. Stevancevic L. Serdar
  14. 80' E. Atem M. Milivojevic
  15. 80' L. Nedovic N. Jankovic
  16. 90' B. Reykhmen O. Dimitric
  17. 90' D. Petronijevic 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

OFK Vršac HLV: Miljan Djurovic
  1. 12A. Stankovic
  2. 3D. Petronijevic
  3. 5S. Nikolic
  4. 8D. Kikovic
  5. 9M. Milivojevic ▼ 80'
  6. 11A. Popov ▼ 61'
  7. 17N. Lainovic
  8. 24K. Janjic
  9. 28N. Gojkov
  10. 31L. Serdar ▼ 80'
  11. 32S. Radojicic

Dự bị 11

  1. 42L. Lazin
  2. 7M. Grek ▲ 61'
  3. 14U. Stevancevic ▲ 80'
  4. 15H. Ocomatchia
  5. 16P. Barac
  6. 19J. Arsenijevic
  7. 20V. Bala
  8. 23L. Bubanja
  9. 25E. Atem ▲ 80'
  10. 26M. Ostojic
  11. 29M. Bajic
FK Vozdovac HLV: Dejan Djuricic
  1. 84N. Filipovic
  2. 2N. Jankovic ▼ 80'
  3. 6D. Dinga
  4. 8V. Braunovic
  5. 19S. Djuric
  6. 20V. Prodanic
  7. 21J. Rasljanin ▼ 62'
  8. 27N. Lukic ▼ 62'
  9. 34D. Knezevic ▼ 46'
  10. 44A. Dimeski
  11. 55O. Dimitric ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 92M. Debeljakovic
  2. 3V. Milivojevic
  3. 5A. Kovacevic ▲ 46'
  4. 9B. Matic ▲ 62'
  5. 10B. Reykhmen ▲ 90'
  6. 11U. Petrovic
  7. 16M. Stojanovic
  8. 30L. Svetlicic ▲ 62'
  9. 31L. Nedovic ▲ 80'
  10. 77U. Stevic
  11. 98S. Ilic

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

40Trận đấu38
38Ghi được65
41Thủng lưới39
0.95Bàn thắng mỗi trận1.71
17Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu