FK Vozdovac
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
OFK Vršac

FK Vozdovac vs OFK Vršac

Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 0-0 OFK Vršac tại Prva Liga, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 2, hòa 3, OFK Vršac thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Event Place, Beograd
Phong độ
DWWLD FK Vozdovac
WWLLW OFK Vršac
  1. 20' A. Ouanda
  2. 29' D. Glavinic
  3. HT0-0
  4. 57' D. Kiković M. Grek
  5. 58' A. Vujic
  6. 64' M. Milosavić Đ. Belić
  7. 69' D. Ivić V. Radosavljević
  8. 69' Riquelme Đ. Glavinić
  9. 74' N. Furtula B. Petrović
  10. 74' D. Pobulić B. Ouanda
  11. 80' V. Blagojević D. Terzić
  12. 80' S. Cvetković U. Čejić
  13. 90' U. Cejic
  14. 90' A. Vujic
  15. 90' A. Vujic
  16. 90'+3 N. Jankovic
  17. FT0-0

Đội hình

FK Vozdovac HLV: I. Kurtušić
  1. N. Filipović
  2. N. Janković
  3. L. Vuković
  4. I. Cvetojević
  5. M. Traore
  6. Đ. Belić ▼ 64'
  7. V. Braunović
  8. L. Nedović
  9. B. Ouanda ▼ 74'
  10. B. Petrović ▼ 74'
  11. M. Kolarević

Dự bị 3

  1. M. Milosavić ▲ 64'
  2. N. Furtula ▲ 74'
  3. D. Pobulić ▲ 74'
OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. N. Andrijanić
  2. N. Perović
  3. B. Blagojević
  4. C. Diouf
  5. A. Vujić
  6. D. Terzić ▼ 80'
  7. V. Radosavljević ▼ 69'
  8. N. Lainović
  9. U. Čejić ▼ 80'
  10. M. Grek ▼ 57'
  11. Đ. Glavinić ▼ 69'

Dự bị 5

  1. D. Kiković ▲ 57'
  2. D. Ivić ▲ 69'
  3. Riquelme ▲ 69'
  4. V. Blagojević ▲ 80'
  5. S. Cvetković ▲ 80'

Thống kê

02
32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

43Trận đấu39
49Ghi được35
42Thủng lưới41
1.14Bàn thắng mỗi trận0.9
19Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu