FK Vozdovac
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
OFK Vršac

FK Vozdovac vs OFK Vršac

Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 0-0 OFK Vršac tại Prva Liga, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 2, hòa 3, OFK Vršac thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Event Place, Beograd
Phong độ
DWWLD FK Vozdovac
WWLLW OFK Vršac
  1. 1' D. Kikovic
  2. 27' E. Atem
  3. 39' M. Milivojevic
  4. HT0-0
  5. 48' A. Ouanda
  6. 56' V. Milivojevic V. Prodanic
  7. 56' B. Matic D. Knezevic
  8. 57' L. Nedovic
  9. 60' N. Gojkov M. Milivojevic
  10. 63' N. Jankovic
  11. 66' A. Masovic S. Djuric
  12. 69' V. Milivojevic
  13. 71' D. Petronijevic D. Kikovic
  14. 71' S. Kostadinov M. Spasojevic
  15. 75' E. Atem
  16. 75' E. Atem
  17. 75' N. Andrijanic
  18. 81' A. Kovacevic O. Dimitric
  19. 81' U. Stevic N. Jankovic
  20. 84' A. Kovacevic
  21. 85' L. Milojevic L. Serdar
  22. 85' M. Jankovic A. Klopp
  23. 86' A. Masovic
  24. FT0-0

Đội hình

FK Vozdovac HLV: D. Đuričić
  1. 92M. Debeljakovic
  2. 2N. Jankovic ▼ 81'
  3. 8V. Braunovic
  4. 14A. Ouanda
  5. 19S. Djuric ▼ 66'
  6. 20V. Prodanic ▼ 56'
  7. 27N. Lukic
  8. 31L. Nedovic
  9. 34D. Knezevic ▼ 56'
  10. 43T. Petrovic
  11. 55O. Dimitric ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 84N. Filipovic
  2. 3V. Milivojevic ▲ 56'
  3. 5A. Kovacevic ▲ 81'
  4. 6D. Dinga
  5. 7M. Stankovic
  6. 9B. Matic ▲ 56'
  7. 22P. Sretenovic
  8. 26F. Jorgovanovic
  9. 30L. Svetlicic
  10. 70A. Masovic ▲ 66'
  11. 77U. Stevic ▲ 81'
OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. 99N. Andrijanic
  2. 8D. Kikovic ▼ 71'
  3. 9M. Milivojevic ▼ 60'
  4. 17N. Lainovic
  5. 22A. Klopp ▼ 85'
  6. 23M. Spasojevic ▼ 71'
  7. 24K. Janjic
  8. 25E. Atem
  9. 26M. Ostojic
  10. 31L. Serdar ▼ 85'
  11. 32S. Radojicic

Dự bị 10

  1. 1D. Dulcic
  2. 3D. Petronijevic ▲ 71'
  3. 5S. Nikolic
  4. 16L. Majstorovic
  5. 20V. Bala
  6. 21S. Kostadinov ▲ 71'
  7. 27L. Milojevic ▲ 85'
  8. 28N. Gojkov ▲ 60'
  9. 29L. Mihailovic
  10. 30M. Jankovic ▲ 85'

Thống kê

06
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

38Trận đấu40
65Ghi được38
39Thủng lưới41
1.71Bàn thắng mỗi trận0.95
14Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu