Grafičar vs OFK Vršac
Tỷ số chung cuộc: Grafičar 0-2 OFK Vršac tại Prva Liga, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 4, hòa 3, OFK Vršac thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 29
- Phong độ
- DLLLL Grafičar
- WWLLW OFK Vršac
- 15' 0-1 M. Milivojevic
- 31' A. Popov
- 31' 0-2 M. Milivojevic
- HT0-2
- 46' ▲ V. Djordjevic ▼ B. Vukotic
- 50' ▲ M. Grek ▼ M. Milivojevic
- 65' ▲ S. Velickovic ▼ I. Lakicevic
- 65' ▲ N. Stojiljkovic ▼ V. Ilic
- 65' ▲ J. Jevremovic ▼ O. Ajdar
- 65' ▲ J. Tucker ▼ M. Vukadinovic
- 75' ▲ P. Barac ▼ D. Kikovic
- 75' ▲ E. Atem ▼ A. Popov
- 76' S. Velickovic
- 76' J. Tucker
- 85' P. Barac
- 88' K. Janjic
- 88' ▲ U. Stevancevic ▼ N. Gojkov
- 90' J. Jevremovic
- FT0-2
Đội hình
- 92V. Vojvodic
- 3B. Maric
- 5M. Vukadinovic ▼ 65'
- 6B. Vukotic ▼ 46'
- 7V. Vukojevic
- 12M. Zivanovic
- 13F. Vasiljevic
- 15D. Lazic
- 20V. Ilic ▼ 65'
- 33I. Lakicevic ▼ 65'
- 88O. Ajdar ▼ 65'
Dự bị 11
- 22R. Puskic
- 2A. Sy
- 8L. Nikolic
- 18S. Velickovic ▲ 65'
- 19N. Stojiljkovic ▲ 65'
- 44N. Vidic
- 60J. Jevremovic ▲ 65'
- 67M. Egbebi
- 77A. Drincic
- 78J. Tucker ▲ 65'
- 99V. Djordjevic ▲ 46'
- 12A. Stankovic
- 3D. Petronijevic
- 5S. Nikolic
- 8D. Kikovic ▼ 75'
- 9M. Milivojevic ▼ 50'
- 11A. Popov ▼ 75'
- 17N. Lainovic
- 24K. Janjic
- 28N. Gojkov ▼ 88'
- 31L. Serdar
- 32S. Radojicic
Dự bị 11
- 42L. Lazin
- 7M. Grek ▲ 50'
- 14U. Stevancevic ▲ 88'
- 15H. Ocomatchia
- 16P. Barac ▲ 75'
- 19J. Arsenijevic
- 23L. Bubanja
- 25E. Atem ▲ 75'
- 26M. Ostojic
- 29M. Bajic
- 30M. Jankovic
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
44Trận đấu40
48Ghi được38
46Thủng lưới41
1.09Bàn thắng mỗi trận0.95
16Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai18