Grafičar
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
OFK Vršac

Grafičar vs OFK Vršac

Tỷ số chung cuộc: Grafičar 4-2 OFK Vršac tại Prva Liga, 23 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 5, hòa 3, OFK Vršac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 25
Trọng tài
A. Vukadinović
Phong độ
WDLLL Grafičar
WWWLL OFK Vršac
  1. 25' M. Bubanj 1-0
  2. 34' L. Ibáñez11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Bajić O. Dimitrić
  5. 46' N. Andrić B. Blagojević
  6. 56' 2-1 O. Ilić
  7. 60' M. Milivojević V. Braunović
  8. 65' N. Gojkov L. Ibáñez
  9. 73' U. Čejić O. Todorović
  10. 75' M. Stojčev M. Bubanj
  11. 75' S. Vico D. Petrović
  12. 78' C. Diouf Danijel Stojković
  13. 85' 2-2 N. Andrić
  14. 88' K. Nedeljković 3-2
  15. 90' M. Mijatović P. Ivelja
  16. 90'+3 M. Stajic 4-2
  17. FT4-2

Đội hình

Grafičar HLV: M. Neđić
  1. S. Marinković
  2. L. Ibáñez ▼ 65'
  3. Đ. Đurić
  4. D. Petrović ▼ 75'
  5. A. Vukičević
  6. K. Nedeljković
  7. O. Dimitrić ▼ 46'
  8. M. Ćurić
  9. M. Stajic
  10. P. Ivelja ▼ 90'
  11. M. Bubanj ▼ 75'

Dự bị 5

  1. M. Bajić ▲ 46'
  2. N. Gojkov ▲ 65'
  3. M. Stojčev ▲ 75'
  4. S. Vico ▲ 75'
  5. M. Mijatović ▲ 90'
OFK Vršac HLV: N. Mjailović
  1. U. Marković
  2. A. Lazevski
  3. Danijel Stojković ▼ 78'
  4. M. Petrić
  5. A. Kadijević
  6. B. Blagojević ▼ 46'
  7. O. Todorović ▼ 73'
  8. O. Ilić
  9. M. Tomić
  10. V. Braunović ▼ 60'
  11. Y. Pavlov

Dự bị 4

  1. N. Andrić ▲ 46'
  2. M. Milivojević ▲ 60'
  3. U. Čejić ▲ 73'
  4. C. Diouf ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IMT Novi Beograd
30 45 - 27 +18 61
2
FK Železničar Pančevo
30 47 - 25 +22 57
3
Grafičar
30 57 - 38 +19 50
5
Jedinstvo Ub
37 45 - 38 +7 53
6
Radnički Sr. Mitrovica
37 43 - 38 +5 53
7
Indjija
30 38 - 30 +8 43
7
RFK Novi Sad
37 44 - 51 -7 50
8
Radnički Novi Beograd
30 27 - 35 -8 40
9
Sloboda Uzice
30 33 - 34 -1 37
10
OFK Vršac
30 28 - 33 -5 37
11
Macva
30 28 - 31 -3 37
12
Metalac GM
30 29 - 36 -7 35
13
FK Trayal
30 29 - 37 -8 35
14
Loznica
30 28 - 45 -17 31
15
RAD
30 32 - 46 -14 28
16
FK Zlatibor
30 26 - 43 -17 23
Promotion Group Relegation Round

So sánh

46Trận đấu38
80Ghi được39
60Thủng lưới44
1.74Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu